rough-sand
Định nghĩa
Động từ: - Chà nhám thô: "rough-sand" là hành động chà nhám một bề mặt (thường là gỗ, kim loại) bằng giấy nhám có độ hạt thô nhằm làm phẳng hoặc loại bỏ các khuyết điểm lớn, lớp sơn cũ hoặc gồ ghề trước khi tiến hành các bước hoàn thiện tinh tế hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần chà nhám thô cánh cửa trước khi sơn nó để đảm bảo sơn bám dính tốt.)
- (Người thợ mộc đã chà nhám thô chiếc bàn gỗ để loại bỏ lớp sơn bóng cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rough-sand something down": chà nhám thô một vật để làm phẳng hoặc giảm độ dày.
- He rough-sanded down the rough edges of the metal sheet. (Anh ấy đã chà nhám thô các cạnh thô ráp của tấm kim loại.)
"rough-sanding" (danh động từ): quá trình chà nhám thô.
- Rough-sanding is the first step in refinishing furniture. (Chà nhám thô là bước đầu tiên trong việc hoàn thiện lại đồ nội thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand (động từ): chà nhám nói chung (có thể thô hoặc mịn).
- You should sand the surface before applying varnish. (Bạn nên chà nhám bề mặt trước khi phủ sơn bóng.)
- Fine-sand (động từ): chà nhám mịn (sử dụng giấy nhám hạt mịn để làm nhẵn bề mặt).
- After rough-sanding, fine-sand the wood for a smooth finish. (Sau khi chà nhám thô, hãy chà nhám mịn gỗ để có bề mặt nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Sand roughly: chà nhám một cách thô.
- You should sand roughly the old paint off. (Bạn nên chà nhám thô lớp sơn cũ đi.)
- Coarse-sand: chà nhám bằng giấy nhám thô.
- Coarse-sand the surface to remove deep scratches. (Chà nhám thô bề mặt để loại bỏ các vết xước sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sand down: chà nhám xuống (để làm phẳng hoặc giảm độ dày).
- He sanded down the rough patches on the wall. (Anh ấy đã chà nhám xuống các mảng thô ráp trên tường.)
Thành ngữ liên quan
- Sand the rough edges off: làm mịn các cạnh thô (nghĩa đen hoặc bóng).
- After rough-sanding, you can sand the rough edges off for a perfect finish. (Sau khi chà nhám thô, bạn có thể làm mịn các cạnh thô để có bề mặt hoàn hảo.)