rough-skinned newt

rough-skinned newt

A rough-skinned newt crawls slowly across a damp forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sa giông da sần: "rough-skinned newt" một loài kỳ giông (sa giông) da sần sùi, sốngvùng khí hậu ẩm ướt từ Alaska đến nam California (Bắc Mỹ).
dụ sử dụng
  • (Sa giông da sần nổi tiếng với làn da độc.)
  • (Tôi thấy một con sa giông da sần gần con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rough-skinned newt" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ loài kỳ giông cụ thể này.
    • Researchers study the rough-skinned newt to understand its toxin. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sa giông da sần để hiểu về chất độc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Newt (danh từ): sa giông (tên chung cho loại kỳ giông nhỏ sống dưới nước).
  • Rough-skinned (tính từ): da sần sùi (thường dùng để mô tả đặc điểm của động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Taricha granulosa (tên khoa học của loài này).
  • Rough-skinned newt tên thông dụng duy nhất; không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "rough-skinned newt".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rough-skinned newt".