roughdried
Định nghĩa
Tính từ: - Phơi khô nhưng chưa là (ủi): "roughdried" dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vải đã được phơi khô nhưng chưa được là (ủi) để làm phẳng. Từ này thường chỉ trạng thái vải còn nhăn, chưa qua xử lý bằng bàn là.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích quần áo phơi khô nhưng chưa là vì cô ấy thích kết cấu tự nhiên.)
- (Đồ giặt được để phơi khô nhưng chưa là trên dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be roughdried": ở trạng thái phơi khô chưa là.
- The towels are roughdried and feel a bit stiff. (Những chiếc khăn tắm phơi khô chưa là và có cảm giác hơi cứng.)
- "roughdried laundry": đồ giặt chưa được là.
- Please fold the roughdried laundry before putting it away. (Hãy gấp đồ giặt chưa là trước khi cất đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough-dry (adj): phơi khô nhưng chưa là (dạng viết có dấu gạch nối).
- The shirt was rough-dry after hanging outside. (Chiếc áo sơ mi phơi khô nhưng chưa là sau khi treo ngoài trời.)
- Air-dried (adj): phơi khô tự nhiên (không nhất thiết chưa là).
- Air-dried sheets smell fresh but may need ironing. (Ga trải giường phơi khô tự nhiên có mùi thơm nhưng có thể cần là.)
Từ đồng nghĩa
- Unironed: chưa được là (ủi).
- She wore unironed jeans to the casual party. (Cô ấy mặc quần jeans chưa là đến bữa tiệc thường ngày.)
- Wrinkled: nhăn nheo (thường chỉ kết quả sau khi phơi nhưng chưa là).
- The roughdried shirt was wrinkled from the wind. (Chiếc áo sơ mi phơi khô chưa là bị nhăn vì gió.)
Thành ngữ liên quan
- Rough around the edges: (nghĩa bóng) chưa hoàn hảo, còn thô sơ.
- His presentation was rough around the edges, like a roughdried shirt. (Bài thuyết trình của anh ấy còn thô sơ, giống như một chiếc áo phơi khô chưa là.)