roughened
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trở nên thô ráp, nhám, xù xì: "roughened" mô tả trạng thái bề mặt của một vật hoặc làn da đã trở nên không còn mịn màng, nhẵn nhụi như ban đầu, thường do tác động từ môi trường hoặc quá trình sử dụng.
- Bị nứt nẻ, khô ráp (da): Đặc biệt dùng để chỉ làn da bị tổn thương, trở nên thô ráp và nứt nẻ do tiếp xúc với lạnh, gió, hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi bàn tay của cô ấy đã trở nên thô ráp sau nhiều năm lao động vất vả ngoài đồng.)
- (Gió liên tục đã làm bề mặt bức tượng đá trở nên xù xì.)
- (Anh ấy thoa son dưỡng lên đôi môi nứt nẻ, thô ráp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"roughened skin": làn da thô ráp, thường do thời tiết khắc nghiệt hoặc thiếu dưỡng ẩm.
- The climber's face had roughened skin from the harsh mountain winds. (Khuôn mặt của người leo núi có làn da thô ráp vì những cơn gió núi khắc nghiệt.)
"roughened surface": bề mặt nhám, không nhẵn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả vật liệu.
- The roughened surface of the sandpaper helps to smooth wood. (Bề mặt nhám của giấy nhám giúp làm mịn gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough (tính từ): thô, ráp, không mịn (dạng gốc).
- The rough texture of the fabric irritated her skin. (Kết cấu thô ráp của vải làm kích ứng da cô ấy.)
- Roughen (động từ): làm cho thô ráp, trở nên thô ráp.
- The cold weather can roughen your skin. (Thời tiết lạnh có thể làm da bạn trở nên thô ráp.)
- Roughening (danh từ/động từ phân từ): hành động hoặc quá trình làm thô ráp.
- The roughening of the metal surface was necessary for better adhesion. (Việc làm thô ráp bề mặt kim loại là cần thiết để tăng độ bám dính.)
Từ đồng nghĩa
- Chapped (tính từ): nứt nẻ (thường dùng cho da, môi do lạnh).
- Her chapped lips needed lip balm. (Đôi môi nứt nẻ của cô ấy cần son dưỡng.)
- Coarse (tính từ): thô, ráp (thường dùng cho kết cấu bề mặt).
- The coarse fabric was uncomfortable to wear. (Loại vải thô ráp thật khó chịu khi mặc.)
- Rugged (tính từ): gồ ghề, xù xì (thường dùng cho địa hình hoặc bề mặt tự nhiên).
- The rugged rocks were roughened by erosion. (Những tảng đá gồ ghề đã bị xói mòn làm cho xù xì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roughen up: làm cho thô ráp hơn, trở nên thô ráp.
- The carpenter used sandpaper to roughen up the surface before painting. (Người thợ mộc dùng giấy nhám để làm thô ráp bề mặt trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roughened", nhưng có thể liên quan đến:
- Rough around the edges: (thành ngữ) chưa hoàn thiện, còn thô sơ, nhưng có thể ám chỉ một người có tính cách hơi thô nhưng tốt bụng.
- He's a bit rough around the edges, but his heart is in the right place. (Anh ấy hơi thô một chút, nhưng tấm lòng của anh ấy là tốt.)