roughhewn

roughhewn

The carpenter used roughhewn timber to build the cabin's frame.

Định nghĩa

Tính từ: - Đẽo thô, đục thô: "roughhewn" mô tả một vật liệu (như đá hoặc gỗ) đã được tạo hình một cách thô sơ, chưa được mài dũa hoặc hoàn thiện kỹ lưỡng.

dụ sử dụng
  • (Căn nhà gỗ được xây bằng những khúc gỗ đẽo thô.)
  • (Bức tượng được tạc từ một khối đá granite đục thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roughhewn" có thể mang nghĩa ẩn dụ: chỉ một thứ đó chưa được trau chuốt, mộc mạc, hoặc thô ráp.
    • His roughhewn manners surprised the sophisticated guests. (Cách cư xử thô ráp của anh ấy đã làm ngạc nhiên những vị khách tinh tế.)
    • The novel has a roughhewn charm that appeals to readers. (Cuốn tiểu thuyết một nét quyến rũ mộc mạc thu hút độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough-hewn (cách viết khác): cùng nghĩa, thường dùng với dấu gạch nối.
  • Roughness (danh từ): sự thô ráp, sự chưa hoàn thiện.
    • The roughness of the wood gave it a natural look. (Sự thô ráp của gỗ mang lại vẻ tự nhiên cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Unfinished: chưa hoàn thiện.
    • The roughhewn stone wall remained unfinished. (Bức tường đá đẽo thô vẫn chưa được hoàn thiện.)
  • Crude: thô sơ, chưa tinh tế.
    • The roughhewn tools were crude but effective. (Những công cụ đẽo thô tuy thô sơ nhưng hiệu quả.)
  • Rough: thô, ráp.
    • The roughhewn surface was rough to the touch. (Bề mặt đẽo thô rất ráp khi chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • In the rough: ở dạng thô, chưa hoàn thiện.
    • The diamond was still in the rough, needing to be cut and polished. (Viên kim cương vẫn còndạng thô, cần được cắt mài.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Roughhewn" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu xây dựng, điêu khắc, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. nhấn mạnh vào quá trình tạo hình ban đầu, chưa qua công đoạn làm mịn hoặc trang trí.