roulette ball

Định nghĩa

Danh từ: Quả bóng dùng để chơi roulette (trò chơi đánh bạc).

dụ sử dụng
  • (Người chia bài quay quả bóng roulette quanh bánh xe.)
  • (Người chơi đặt cược trước khi quả bóng roulette dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the roulette ball": theo dõi quả bóng roulette (thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc).

    • He carefully followed the roulette ball, hoping it would land on red. (Anh ấy cẩn thận theo dõi quả bóng roulette, hy vọng sẽ rơi vào ô màu đỏ.)
  • "roulette ball landing": sự dừng lại của quả bóng roulette.

    • The roulette ball landing on zero caused a big win for the house. (Quả bóng roulette rơi vào số không đã mang lại chiến thắng lớn cho nhà cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Roulette wheel (danh từ): bánh xe roulette.
    • The roulette wheel spins smoothly. (Bánh xe roulette quay trơn tru.)
  • Roulette table (danh từ): bàn chơi roulette.
    • Players gather around the roulette table. (Người chơi tụ tập quanh bàn roulette.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball of roulette: quả bóng roulette (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
  • Roulette marble: viên bi roulette (dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin the roulette ball: quay quả bóng roulette.
    • The dealer spun the roulette ball with a flick of his wrist. (Người chia bài quay quả bóng roulette bằng một lắc cổ tay.)
  • Watch the roulette ball: theo dõi quả bóng roulette.
    • She watched the roulette ball intently as it bounced around the wheel. ( ấy chăm chú theo dõi quả bóng roulette khi nảy quanh bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "Roulette ball is in motion": quả bóng roulette đang quay (thường dùng để chỉ tình huống đang diễn ra, khó kiểm soát).
    • Once the roulette ball is in motion, no more bets can be placed. (Một khi quả bóng roulette đang quay, không thể đặt cược thêm nữa.)