round bone
Định nghĩa
Danh từ: Xương tròn – thuật ngữ y học chỉ những loại xương có hình dạng gần như hình cầu hoặc tròn, thường có kích thước nhỏ và nằm ở các vị trí đặc biệt trong cơ thể như xương bánh chè (xương đầu gối) hoặc xương đậu (xương nhỏ ở cổ tay).
Ví dụ sử dụng
- (Xương bánh chè là một ví dụ điển hình của xương tròn.)
- (Các bác sĩ đã xác định một xương tròn nhỏ ở cổ tay trong ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "round bone fracture": gãy xương tròn.
- A round bone fracture in the knee can be difficult to treat. (Gãy xương tròn ở đầu gối có thể khó điều trị.)
- "round bone structure": cấu trúc xương tròn.
- The round bone structure provides stability to the joint. (Cấu trúc xương tròn mang lại sự ổn định cho khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Round-boned (tính từ): có xương tròn, thường dùng để mô tả hình dạng cơ thể.
- The round-boned animal had a unique skeletal structure. (Con vật có xương tròn có cấu trúc xương độc đáo.)
- Roundness of bone (cụm danh từ): độ tròn của xương.
- The roundness of bone in the knee joint is essential for smooth movement. (Độ tròn của xương trong khớp gối rất quan trọng cho chuyển động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Short bone (xương ngắn): một thuật ngữ khác để chỉ xương có kích thước nhỏ và hình dạng gần như hình khối, thường dùng thay thế cho "round bone" trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Sesamoid bone (xương vừng): một loại xương tròn nhỏ nằm trong gân, như xương bánh chè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Round out (hoàn thiện, làm tròn): không trực tiếp liên quan đến "round bone" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả hình dạng.
- The surgeon rounded out the edges of the bone during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã làm tròn các cạnh của xương trong ca mổ.)
Thành ngữ liên quan
- Bone of contention (xương tranh chấp): không liên quan trực tiếp, nhưng là thành ngữ phổ biến.
- The ownership of the land was a bone of contention between the two families. (Quyền sở hữu mảnh đất là xương tranh chấp giữa hai gia đình.)