round dancing
Định nghĩa
Danh từ: - Điệu nhảy vòng tròn: "round dancing" là một loại hình khiêu vũ trong phòng khiêu vũ, được đặc trưng bởi chuyển động xoay vòng của các cặp đôi quanh một trục hoặc theo vòng tròn trên sàn nhảy. Điệu nhảy này thường có các bước cố định và được thực hiện theo nhịp điệu âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy vòng tròn yêu cầu các cặp đôi duy trì tiếp xúc gần và phối hợp các bước nhảy của họ.)
- (Nhiều cuộc thi khiêu vũ trong phòng khiêu vũ bao gồm điệu nhảy vòng tròn như một hạng mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in round dancing": tham gia vào điệu nhảy vòng tròn.
- Couples often engage in round dancing at formal events. (Các cặp đôi thường tham gia điệu nhảy vòng tròn tại các sự kiện trang trọng.)
"Round dancing routines": các bài tập nhảy vòng tròn có cấu trúc.
- The instructor taught us several round dancing routines for the competition. (Người hướng dẫn đã dạy chúng tôi một số bài tập nhảy vòng tròn cho cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
Round dance (danh từ): dạng rút gọn của "round dancing", chỉ một điệu nhảy vòng tròn cụ thể.
- The waltz is a classic example of a round dance. (Điệu valse là một ví dụ kinh điển của điệu nhảy vòng tròn.)
Round dancer (danh từ): người thực hiện điệu nhảy vòng tròn.
- She is a skilled round dancer, known for her graceful turns. (Cô ấy là một vũ công nhảy vòng tròn lành nghề, nổi tiếng với những vòng quay duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Ballroom dance in rotation: khiêu vũ trong phòng khiêu vũ có chuyển động xoay.
- Revolving dance: điệu nhảy xoay vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "round dancing".
Thành ngữ liên quan
- To lead someone in a round dance: dẫn dắt ai đó trong một điệu nhảy vòng tròn.
- He was confident enough to lead his partner in a round dance. (Anh ấy đủ tự tin để dẫn dắt bạn nhảy của mình trong một điệu nhảy vòng tròn.)