round down
Định nghĩa
round down (cụm động từ): Làm tròn xuống, điều chỉnh một con số xuống giá trị nguyên hoặc giá trị thấp hơn gần nhất, thường là bỏ qua phần thập phân hoặc phần lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên thu ngân quyết định làm tròn xuống tổng số từ 10,99 đô la xuống còn 10 đô la.)
- (Chúng ta cần làm tròn xuống ước tính dân số đến hàng nghìn gần nhất.)
- (Trong toán học, bạn làm tròn xuống 3,14 thành 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Round down to the nearest whole number: Làm tròn xuống đến số nguyên gần nhất.
- When calculating the budget, round down all figures to avoid overspending. (Khi tính toán ngân sách, hãy làm tròn xuống tất cả các con số để tránh chi tiêu quá mức.)
- Round down in programming: Trong lập trình, "round down" thường được thực hiện bằng hàm .
- Use the floor function to round down a floating-point number. (Sử dụng hàm floor để làm tròn xuống một số dấu phẩy động.)
Biến thể và từ gần giống
- Round up (cụm động từ): Làm tròn lên (ngược lại với "round down").
- Round up the total to the nearest dollar. (Làm tròn lên tổng số đến đô la gần nhất.)
- Round off (cụm động từ): Làm tròn (có thể lên hoặc xuống tùy ngữ cảnh).
- Round off the numbers to two decimal places. (Làm tròn các số đến hai chữ số thập phân.)
Từ đồng nghĩa
- Truncate: Cắt bỏ, loại bỏ phần thập phân (thường dùng trong toán học và lập trình).
- Reduce: Giảm xuống (mang nghĩa tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Round up: Làm tròn lên.
- Please round up the tax amount to the nearest cent. (Vui lòng làm tròn lên số tiền thuế đến xu gần nhất.)
- Round off: Làm tròn hoặc kết thúc một cách trọn vẹn.
- Let's round off the meeting with a summary. (Hãy kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
Thành ngữ liên quan
- Round down the numbers: Thành ngữ chỉ việc ước lượng hoặc điều chỉnh số liệu theo hướng thấp hơn, thường để tránh lạm phát hoặc sai số.
- The accountant always rounds down the numbers to keep the books conservative. (Kế toán viên luôn làm tròn xuống các con số để giữ sổ sách thận trọng.)