round hand

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Lối chữ viết tay tròn: "round hand" một kiểu viết tay rõ ràng, trang trọng, với các nét chữ tròn, lớn các đường cong mềm mại. Kiểu chữ này thường được dạy trong các lớp học viết chữ đẹp (calligraphy) phổ biến vào thế kỷ 18-19.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học viết theo một lối chữ tròn đẹptrường.)
  • (Bản thảo cổ được viết bằng lối chữ tròn rõ ràng.)
  • (Lối chữ tròn của anh ấy làm cho bức thư trông rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a round hand": viết bằng lối chữ tròn.
    • The invitation was written in a formal round hand. (Thiệp mời được viết bằng lối chữ tròn trang trọng.)
  • "to write in round hand": sử dụng kiểu chữ tròn khi viết.
    • Children in the past were taught to write in round hand. (Trẻ em ngày xưa được dạy viết theo lối chữ tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundhand (n): cách viết liền (không gạch nối) của "round hand", thường dùng trong ngữ cảnh chuyên về thư pháp.
  • Cursive (n): chữ thảo, một kiểu viết tay nét nối, khác với "round hand" "round hand" có thể viết rời từng chữ nhưng nét tròn.
  • Copperplate (n): một kiểu chữ thư pháp tương tự "round hand" nhưng nét thanh nét đậm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ viết tròn: dịch sát nghĩa, nhưng không phải thuật ngữ chuẩn.
  • Chữ viết tay trang trọng: mô tả tính chất trang trọng của kiểu chữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "round hand".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "round hand".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

round hand
The teacher writes the date on the board in a beautiful round hand.