round kumquat
Định nghĩa
Danh từ: round kumquat (quả quất tròn, cây quất tròn) là một loại cây bụi thuộc chi quất (kumquat), có quả hình tròn thay vì hình bầu dục như các loại quất thông thường. Từ này chỉ cả cây và quả của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Cây quất tròn là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- (Cô ấy mua một rổ quất tròn để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây quất tròn thường được trồng trong chậu vì quả trang trí của chúng.)
- (Hương vị của quất tròn ngọt nhẹ hơn so với loại quất bầu dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Round kumquat tree (cụm danh từ): cây quất tròn.
- The round kumquat tree requires full sunlight to thrive. (Cây quất tròn cần ánh nắng đầy đủ để phát triển.)
- Round kumquat fruit (cụm danh từ): quả quất tròn.
- Round kumquat fruit can be eaten whole, including the peel. (Quả quất tròn có thể ăn cả vỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Marumi kumquat (danh từ): một tên gọi khác của quất tròn, phổ biến trong phân loại thực vật.
- Fortunella japonica var. margarita (danh từ): tên khoa học của loại quất tròn (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến round kumquat.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến round kumquat.