round of drinks

round of drinks

He bought a round of drinks for his friends at the bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượt đồ uống (thường cồn) cho mỗi người trong nhóm: "round of drinks" chỉ hành động một người mua phục vụ đồ uống cho tất cả mọi người trong một nhóm, thường tại quán bar hoặc bữa tiệc. Mỗi người trong nhóm sẽ nhận được một ly đồ uống trong lượt đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a round of drinks for everyone at the table. (Anh ấy gọi một lượt đồ uống cho mọi người tại bàn.)
    • It's your turn to buy the next round of drinks. (Đến lượt bạn mua lượt đồ uống tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy a round of drinks": mua một lượt đồ uống cho cả nhóm.

    • She bought a round of drinks to celebrate her promotion. ( ấy mua một lượt đồ uống để ăn mừng việc thăng chức của mình.)
  • "to stand a round of drinks": đứng ra mua một lượt đồ uống (thường tự nguyện).

    • The birthday boy stood a round of drinks for his friends. (Cậu sinh nhật đã đứng ra mua một lượt đồ uống cho bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Round (n): một lượt, một vòng (trong ngữ cảnh mua đồ uống).

    • It's my round. (Đến lượt tôi.)
  • Drinks round (n): lượt đồ uống (cách nói ngắn gọn).

    • We took turns buying the drinks round. (Chúng tôi thay phiên nhau mua lượt đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Round (n): lượt đồ uống (dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • Whose round is it? (Lượt của ai vậy?)
  • Treat (n): sự chiêu đãi (khi ai đó mua đồ uống cho cả nhóm).

    • This is my treat. (Đây phần chiêu đãi của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy around: mua đồ uống cho mọi người xung quanh (ít phổ biến).
    • He bought around a round of drinks for the whole bar. (Anh ấy mua một lượt đồ uống cho cả quán bar.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's my round": đến lượt tôi mua đồ uống.

    • Don't worry, it's my round. (Đừng lo, đến lượt tôi mua.)
  • "To go round for round": uống từng lượt một, thay phiên nhau mua.

    • They went round for round all night. (Họ thay phiên nhau mua đồ uống suốt đêm.)