round of golf
Định nghĩa
Danh từ:
- Một hiệp chơi golf trọn vẹn: "round of golf" chỉ hoạt động chơi 18 lỗ golf, thường kéo dài khoảng 4 giờ. Đây là đơn vị tiêu chuẩn để đo lường một buổi chơi golf.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã chơi một hiệp golf tại câu lạc bộ đồng quê hôm qua.)
- (Một hiệp golf mất khoảng bốn giờ để hoàn thành.)
- (Anh ấy mời tôi chơi một hiệp golf vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a round of golf": tham gia chơi một hiệp golf.
- They had a round of golf despite the rain. (Họ đã chơi một hiệp golf bất chấp trời mưa.)
"to book a round of golf": đặt trước một hiệp golf tại sân.
- I need to book a round of golf for Friday morning. (Tôi cần đặt một hiệp golf vào sáng thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Golf round (n): hiệp golf (cách nói ngắn gọn hơn).
- She completed her golf round in under three hours. (Cô ấy hoàn thành hiệp golf của mình trong vòng chưa đầy ba giờ.)
Round (n): hiệp, vòng (trong golf, thường chỉ 18 lỗ).
- He played a perfect round with no mistakes. (Anh ấy đã chơi một hiệp hoàn hảo không mắc lỗi nào.)
Từ đồng nghĩa
- Game of golf: trận golf, buổi chơi golf (thường không nhất thiết phải 18 lỗ).
- Golf session: buổi tập golf (có thể ngắn hơn một hiệp đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
Play a round: chơi một hiệp (thường dùng trong golf).
- Let's play a round this afternoon. (Hãy chơi một hiệp vào chiều nay nhé.)
Finish a round: kết thúc một hiệp.
- He finished the round with a birdie on the last hole. (Anh ấy kết thúc hiệp với một birdie ở lỗ cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- A round of applause: tràng pháo tay (không liên quan đến golf, nhưng dùng chung từ "round").
- Round the clock: suốt ngày đêm (không liên quan đến golf).