round off

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verb):
    • Làm tròn (một con số): "round off" có nghĩa biểu diễn một con số dưới dạng số tròn, thường bằng cách làm tròn lên hoặc xuống đến số nguyên hoặc số thập phân gần nhất.
    • Hoàn thiện, kết thúc một cách trọn vẹn: "round off" cũng dùng để chỉ hành động hoàn thành một việc đó một cách gọn gàng, mượt mà, hoặc thêm những nét hoàn chỉnh cuối cùng.
    • Làm tròn (một vật thể): Trong nghĩa đen, "round off" có thể chỉ việc làm cho một cạnh sắc trở nên tròn, mềm mại hơn.
dụ sử dụng
  • Làm tròn số:

    • Please round off the total to the nearest dollar. (Làm ơn làm tròn tổng số tiền đến đô la gần nhất.)
    • We rounded off 3.67 to 4 for simplicity. (Chúng tôi đã làm tròn 3.67 thành 4 để đơn giản hóa.)
  • Hoàn thiện, kết thúc:

    • She rounded off her speech with a famous quote. ( ấy đã kết thúc bài phát biểu của mình bằng một câu trích dẫn nổi tiếng.)
    • A glass of wine would round off the meal perfectly. (Một ly rượu vang sẽ kết thúc bữa ăn một cách hoàn hảo.)
  • Làm tròn cạnh:

    • The carpenter rounded off the sharp edges of the table. (Người thợ mộc đã làm tròn các cạnh sắc của cái bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to round off a number": làm tròn một con số.

    • In statistics, we often round off numbers to avoid decimals. (Trong thống , chúng ta thường làm tròn số để tránh số thập phân.)
  • "to round off an experience": kết thúc một trải nghiệm một cách trọn vẹn.

    • The fireworks rounded off the festival in a spectacular way. (Pháo hoa đã kết thúc lễ hội một cách ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-up (n): sự tổng hợp, tóm tắt (thường dùng trong tin tức hoặc sự kiện).

    • Here's a round-up of today's news. (Đây bản tóm tắt tin tức hôm nay.)
  • Round-down (v): làm tròn xuống.

    • Please round-down the price to the nearest ten cents. (Làm ơn làm tròn xuống giá đến mười xu gần nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: hoàn thành.
  • Finish: kết thúc.
  • Polish: trau chuốt, hoàn thiện.
  • Smooth: làm mượt, làm tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Round up: tập hợp lại, vây bắt (thường dùng trong cảnh sát hoặc chăn nuôi).

    • The police rounded up the suspects. (Cảnh sát đã vây bắt các nghi phạm.)
  • Round out: hoàn thiện, bổ sung để đầy đủ hơn.

    • We need one more player to round out the team. (Chúng tôi cần thêm một cầu thủ để hoàn thiện đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Round off the edges: làm dịu đi, giảm bớt tính gay gắt hoặc thô cứng.

    • His sense of humor rounded off the edges of his strict personality. (Khiếu hài hước của anh ấy đã làm dịu đi tính cách nghiêm khắc của anh ấy.)
  • Round off the day: kết thúc ngày một cách trọn vẹn.

    • Let's round off the day with a walk on the beach. (Hãy kết thúc ngày hôm nay bằng một buổi đi dạo trên bãi biển.)