round out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Hoàn thiện, bổ sung để làm cho đầy đủ hơn: "round out" có nghĩa là thêm vào những phần còn thiếu hoặc cải thiện một thứ gì đó để nó trở nên toàn diện, cân bằng hoặc hoàn hảo hơn.
- Làm tròn (số): Trong toán học hoặc tài chính, "round out" cũng có thể mang nghĩa làm tròn một con số lên hoặc xuống, đặc biệt là để dễ tính toán hoặc báo cáo.
Ví dụ sử dụng
Hoàn thiện, bổ sung:
- These studies round out the results of many years of research. (Những nghiên cứu này hoàn thiện kết quả của nhiều năm nghiên cứu.)
- We need to hire one more person to round out the team. (Chúng tôi cần tuyển thêm một người nữa để hoàn thiện đội ngũ.)
Làm tròn số:
- Let's round out the total to the nearest hundred. (Hãy làm tròn tổng số đến hàng trăm gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to round out one's education": bổ sung kiến thức để có một nền giáo dục toàn diện.
- Traveling abroad helped him round out his education. (Đi du lịch nước ngoài đã giúp anh ấy hoàn thiện nền giáo dục của mình.)
"to round out a collection": thêm các món đồ để bộ sưu tập trở nên đầy đủ.
- She bought a rare stamp to round out her collection. (Cô ấy đã mua một con tem hiếm để hoàn thiện bộ sưu tập của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Round (v): làm tròn (thường dùng riêng lẻ, nhưng "round out" nhấn mạnh việc hoàn thiện hơn).
- Rounding (n): hành động làm tròn.
- The rounding of numbers is common in accounting. (Việc làm tròn số rất phổ biến trong kế toán.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn thành, làm cho đầy đủ.
- Supplement: bổ sung thêm.
- Fill out: làm đầy, bổ sung để hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Round off: làm tròn (số) hoặc kết thúc một cách gọn gàng.
- Let's round off the meeting with a summary. (Hãy kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
- Round up: tập hợp lại hoặc làm tròn lên.
- We need to round up the children for dinner. (Chúng ta cần tập hợp bọn trẻ lại để ăn tối.)
Thành ngữ liên quan
- Round out the picture: hoàn thiện bức tranh toàn cảnh (nghĩa bóng: làm rõ hoặc bổ sung thông tin để hiểu đầy đủ).
- The new data rounds out the picture of the company's performance. (Dữ liệu mới hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về hiệu suất của công ty.)