round up
Định nghĩa
Động từ ghép (phrasal verb): - Tụ tập, tập hợp, quy tụ: "round up" có nghĩa là tìm kiếm và đưa mọi người hoặc vật lại với nhau, thường là một cách có tổ chức hoặc ép buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tụ tập các nghi phạm sau vụ cướp.)
- (Cô ấy đã quy tụ bạn bè để giúp đỡ sự kiện từ thiện.)
- (Người nông dân đã tập hợp đàn gia súc trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to round up support": huy động sự ủng hộ.
- The politician rounded up support from local businesses. (Chính trị gia đã huy động sự ủng hộ từ các doanh nghiệp địa phương.)
"to round up a group": tập hợp một nhóm người.
- The teacher rounded up the students for a field trip. (Giáo viên đã tập hợp học sinh cho chuyến đi thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Roundup (danh từ): cuộc tụ tập, cuộc vây bắt, hoặc bản tổng kết.
- The annual roundup of cattle is a big event. (Cuộc tụ tập gia súc hàng năm là một sự kiện lớn.)
Round (động từ): làm tròn (số), hoặc di chuyển vòng quanh.
- Round the number to the nearest ten. (Làm tròn số đến hàng chục gần nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Gather: thu thập, tập hợp.
- Assemble: tập hợp, triệu tập.
- Muster: tập hợp (lực lượng, quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Round off: kết thúc một cách trọn vẹn.
- We rounded off the evening with a toast. (Chúng tôi kết thúc buổi tối bằng một lời chúc mừng.)
Round out: làm đầy đủ, bổ sung.
- The new experience rounded out his skills. (Kinh nghiệm mới đã bổ sung đầy đủ kỹ năng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Round up the usual suspects: tụ tập những nghi phạm thông thường (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai).
- When something goes wrong, they always round up the usual suspects. (Khi có chuyện xảy ra, họ luôn tụ tập những nghi phạm thông thường.)