round whitefish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá hồi trắng tròn: "round whitefish" là một loài cá nước ngọt thuộc họ Cá hồi trắng (Coregonidae), có lưng màu đồng, thân hình tròn, sinh sống ở vùng Bắc Mỹ và Siberia. Đây là một loài cá đặc hữu của vùng khí hậu lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi trắng tròn thường được tìm thấy ở các hồ nước lạnh của miền bắc Canada.)
- (Ngư dân thường bắt được cá hồi trắng tròn vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "round whitefish population": quần thể cá hồi trắng tròn.
- The round whitefish population has declined due to climate change. (Quần thể cá hồi trắng tròn đã suy giảm do biến đổi khí hậu.)
- "round whitefish habitat": môi trường sống của cá hồi trắng tròn.
- The round whitefish habitat is restricted to deep, cold lakes. (Môi trường sống của cá hồi trắng tròn bị giới hạn ở các hồ sâu và lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitefish (danh từ): cá hồi trắng (tên chung cho các loài trong họ Coregonidae).
- Whitefish are a popular food source in Scandinavia. (Cá hồi trắng là nguồn thực phẩm phổ biến ở Scandinavia.)
- Round (tính từ): tròn, hình tròn.
- The round shape of the fish distinguishes it from other whitefish species. (Hình dạng tròn của loài cá này phân biệt nó với các loài cá hồi trắng khác.)
Từ đồng nghĩa
- Prosopium cylindraceum: tên khoa học của loài cá hồi trắng tròn.
- Prosopium cylindraceum is the scientific name for the round whitefish. (Prosopium cylindraceum là tên khoa học của cá hồi trắng tròn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "round whitefish".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "round whitefish".