round window

round window

The doctor points to the round window on the anatomical model of the ear.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ tròn (round window) một lỗ nhỏ, màng che, nằmốc tai (cochlea) trong tai trong. đóng vai trò quan trọng trong việc truyền sóng âm thanh từ xương bàn đạp (stapes) đến chất lỏng trong tai trong, giúp quá trình nghe diễn ra bình thường.

dụ sử dụng
  • (Cửa sổ tròn cho phép các rung động âm thanh di chuyển qua chất lỏng của tai trong.)
  • (Tổn thương cửa sổ tròn có thể gây mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Round window rupture": tình trạng rách màng của cửa sổ tròn, thường do chấn thương áp lực (barotrauma) hoặc tiếng ồn lớn.
    • A sudden loud noise can cause a round window rupture. (Một tiếng ồn lớn đột ngột có thể gây rách cửa sổ tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oval window (cửa sổ bầu dục): lỗ màng khác nằm ở tai trong, gần cửa sổ tròn hơn, đóng vai trò nhận rung động từ xương bàn đạp.
    • The oval window and round window work together to transmit sound. (Cửa sổ bầu dục cửa sổ tròn hoạt động cùng nhau để truyền âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fenestra cochleae (thuật ngữ chuyên ngành y học, tiếng Latin): lỗ dẫn vào ốc tai.
    • The fenestra cochleae is also known as the round window. (Fenestra cochleae còn được gọi là cửa sổ tròn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.