round-arm

round-arm

The bowler delivers the ball with a round-arm action.

Định nghĩa

round-arm vừa tính từ, vừa trạng từ, chủ yếu dùng trong môn cricket hoặc các môn thể thao dùng cánh tay để ném/quăng.

  1. Tính từ: (thuộc) kiểu ném với cánh tay vung ngang ngang vaimô tả một kỹ thuật ném bóng trong đó cánh tay được vung theo chiều ngang, ngang tầm vai, thay vì vung từ trên xuống hoặc dưới lên.
  2. Trạng từ: theo kiểu ném vung ngangchỉ cách thực hiện hành động ném với cánh tay vung ra ngoài theo hướng ngang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bowler used a round-arm delivery to surprise the batsman. (Người ném bóng đã sử dụng một ném kiểu round-arm để làm bất ngờ người đánh bóng.)
    • Round-arm bowling was once a controversial technique in cricket history. (Kỹ thuật ném bóng round-arm từng một kỹ thuật gây tranh cãi trong lịch sử cricket.)
  • Trạng từ:

    • He threw the ball round-arm, causing it to curve unexpectedly. (Anh ấy đã ném bóng theo kiểu round-arm, khiến cong đi một cách bất ngờ.)
    • The coach taught the player to swing his arm round-arm for better accuracy. (Huấn luyện viên đã dạy cầu thủ vung tay theo kiểu round-arm để độ chính xác cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-arm bowling" (cụm danh từ): kỹ thuật ném bóng round-arm, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử cricket thế kỷ 19, khi được xem một cải tiến so với kiểu ném từ dưới lên (underarm).
    • The introduction of round-arm bowling changed the dynamics of the game. (Sự ra đời của kỹ thuật ném bóng round-arm đã thay đổi động lực của trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Underarm (tính từ/trạng từ): ném từ dưới lênkiểu ném ngược lại với round-arm.
    • Underarm bowling is often used in informal games. (Ném bóng kiểu underarm thường được dùng trong các trận đấu không chính thức.)
  • Overarm (tính từ/trạng từ): ném từ trên xuốngkiểu ném phổ biến hơn trong cricket hiện đại.
    • Overarm bowling allows for greater speed and bounce. (Ném bóng kiểu overarm cho phép tốc độ độ nảy cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal-arm (tính từ): vung tay ngangđồng nghĩa gần với "round-arm" trong ngữ cảnh thể thao.
    • The horizontal-arm swing is similar to round-arm technique. ( vung tay ngang tương tự kỹ thuật round-arm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Round-arm and overarm": cụm từ dùng để mô tả hai kiểu ném bóng chính trong cricket, thường được so sánh với nhau.
    • Coaches today debate whether round-arm or overarm is more effective. (Các huấn luyện viên ngày nay tranh luận liệu round-arm hay overarm hiệu quả hơn.)