round-bottom flask
Danh từ: Bình cầu đáy tròn – một loại bình thí nghiệm có hình cầu với một cổ hẹp, thường được làm từ thủy tinh chịu nhiệt và dùng trong hóa học để đun nóng, chưng cất hoặc pha trộn hóa chất.
- (Nhà hóa học cẩn thận đặt bình cầu đáy tròn lên bộ gia nhiệt.)
- (Bình cầu đáy tròn là thiết yếu cho các quá trình chưng cất.)
"Round-bottom flask with a ground glass joint": bình cầu đáy tròn có khớp nối thủy tinh mài, dùng để kết nối với các thiết bị khác như ống ngưng.
- The round-bottom flask with a standard taper joint ensures a tight seal. (Bình cầu đáy tròn có khớp nối côn tiêu chuẩn đảm bảo độ kín khít.)
"Single-neck vs. multi-neck round-bottom flask": bình cầu đáy tròn một cổ so với nhiều cổ, dùng cho các phản ứng cần thêm nhiều đầu vào.
- A three-neck round-bottom flask allows simultaneous addition of reagents and gas inlet. (Bình cầu đáy tròn ba cổ cho phép thêm hóa chất và ống dẫn khí đồng thời.)
- Florence flask (n): bình Florence – tương tự bình cầu đáy tròn nhưng có đáy phẳng hơn.
- Erlenmeyer flask (n): bình tam giác – có đáy phẳng và cổ hẹp, khác với bình cầu đáy tròn.
- Round-bottom (adj): có đáy tròn – tính từ mô tả hình dạng của bình.
- Spherical flask: bình hình cầu (ít phổ biến hơn trong tiếng Việt).
- Boiling flask: bình đun sôi (thường dùng để chỉ bình cầu đáy tròn trong bối cảnh đun nóng).
To heat in a round-bottom flask: đun nóng trong bình cầu đáy tròn.
- The solution was heated in a round-bottom flask to initiate the reaction. (Dung dịch được đun nóng trong bình cầu đáy tròn để bắt đầu phản ứng.)
To attach a condenser to a round-bottom flask: gắn ống ngưng vào bình cầu đáy tròn.
- The chemist attached a reflux condenser to the round-bottom flask. (Nhà hóa học gắn ống ngưng hồi lưu vào bình cầu đáy tròn.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "round-bottom flask" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)