round-bottom

round-bottom

A scientist swirls a round-bottom flask over a gentle flame.

Định nghĩa

Tính từ:
- đáy tròn: "round-bottom" mô tả một vật thể phần đáy hình tròn hoặc cong, không phẳng. Tính từ này thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các dụng cụ hoặc vật chứa đáy tròn.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng bình đáy tròn cho các phản ứng hóa học.)
  • (Một cái nồi đáy tròn lý tưởng để phân phối nhiệt đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-bottom flask": Bình đáy tròn, một dụng cụ thủy tinh phổ biến trong hóa học, thường dùng để đun nóng hoặc khuấy trộn chất lỏng.
    • The chemist heated the solution in a round-bottom flask. (Nhà hóa học đun nóng dung dịch trong một bình đáy tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-bottomed (tính từ): Cùng nghĩa với "round-bottom", nhưng thường được viết dấu gạch nối hoặc không.
    • A round-bottomed boat is easier to maneuver. (Một chiếc thuyền đáy tròn dễ điều khiển hơn.)
  • Flat-bottom (tính từ): đáy phẳngtrái nghĩa với "round-bottom".
    • Flat-bottom pans are common for cooking. (Chảo đáy phẳng phổ biến trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved-bottom: đáy cong.
  • Rounded-bottom: đáy được làm tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "round-bottom".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "round-bottom".