round-bottomed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đáy tròn: "round-bottomed" mô tả một vật thể, đặc biệt là đồ chứa hoặc dụng cụ, có phần đáy hình tròn thay vì phẳng. Đặc điểm này thường thấy trong các bình thí nghiệm hoặc đồ gốm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory uses round-bottomed flasks for chemical reactions. (Phòng thí nghiệm sử dụng các bình đáy tròn cho các phản ứng hóa học.)
- A round-bottomed pot is easier to clean than a flat-bottomed one. (Một cái nồi đáy tròn dễ vệ sinh hơn nồi đáy phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"round-bottomed flask": bình đáy tròn, một dụng cụ phổ biến trong hóa học dùng để đun nóng hoặc chứa chất lỏng.
- The round-bottomed flask was heated evenly over the Bunsen burner. (Bình đáy tròn được đun nóng đều trên đèn Bunsen.)
"round-bottomed boat": thuyền đáy tròn, loại thuyền có đáy cong giúp di chuyển linh hoạt trên mặt nước.
- Traditional round-bottomed boats are used for fishing in shallow waters. (Những chiếc thuyền đáy tròn truyền thống được dùng để đánh cá ở vùng nước nông.)
Biến thể và từ gần giống
Round-bottom (n): phần đáy tròn.
- The round-bottom of the flask prevents it from tipping over easily. (Phần đáy tròn của bình ngăn nó bị đổ dễ dàng.)
Flat-bottomed (adj): có đáy phẳng (trái nghĩa với "round-bottomed").
- A flat-bottomed pan is better for frying eggs. (Một cái chảo đáy phẳng tốt hơn để chiên trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Curved-bottomed: có đáy cong.
- Rounded-bottom: đáy được bo tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "round-bottomed". Tuy nhiên, cụm từ "round off" (làm tròn) có thể liên quan về nghĩa.
- The potter rounded off the bottom of the vase. (Người thợ gốm làm tròn phần đáy của chiếc bình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "round-bottomed".