round-eyed

round-eyed

The child listened to the story with round-eyed wonder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đôi mắt to tròn mở to: "round-eyed" miêu tả trạng thái một người đôi mắt to, tròn mở rộng, thường thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sợ hãi.
    • Ngây thơ, đơn giản, dễ tin: Từ này cũng được dùng để chỉ tính cách hoặc biểu cảm của một người thể hiện sự ngây thơ, trong sáng, giống như trẻ con, hay tin người.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "mắt to tròn mở to":

    • The child stared round-eyed at the magician's tricks. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm với đôi mắt to tròn mở to trước những trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)
    • She was round-eyed with shock when she heard the news. ( ấy trợn tròn mắt sốc khi nghe tin đó.)
  • Với nghĩa "ngây thơ, đơn giản":

    • He had a round-eyed innocence that made everyone trust him. (Anh ấy một sự ngây thơ với đôi mắt to tròn khiến mọi người đều tin tưởng.)
    • The tourists listened in round-eyed wonder to the local legends. (Những du khách lắng nghe với sự kinh ngạc ngây thơ trước những truyền thuyết địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-eyed wonder": sự kinh ngạc ngây thơ, thường dùng để miêu tả phản ứng của trẻ em hoặc người lớn trước điều đó kỳ diệu.

    • The children gazed at the fireworks with round-eyed wonder. (Những đứa trẻ nhìn pháo hoa với sự kinh ngạc ngây thơ.)
  • "round-eyed innocence": sự ngây thơ trong sáng, thường mang hàm ý tích cực nhưng cũng có thể ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm.

    • Her round-eyed innocence was both charming and dangerous in the big city. (Sự ngây thơ với đôi mắt to tròn của ấy vừa quyến rũ vừa nguy hiểmthành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-eyedness (danh từ): trạng thái hoặc tính chất của việc đôi mắt to tròn hoặc sự ngây thơ.
    • His round-eyedness made him an easy target for scams. (Sự ngây thơ với đôi mắt to tròn của anh ấy khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho các vụ lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide-eyed: mở to mắt ( ngạc nhiên hoặc sợ hãi).
  • Innocent: ngây thơ, trong sáng.
  • Naive: ngây thơ, thiếu kinh nghiệm (thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ).
  • Dewy-eyed: đôi mắt long lanh, ngây thơ (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "round-eyed", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "To be round-eyed with wonder": trợn tròn mắt kinh ngạc.
    • The audience was round-eyed with wonder at the acrobat's performance. (Khán giả trợn tròn mắt kinh ngạc trước màn biểu diễn của diễn viên nhào lộn.)