round-faced

round-faced

The cheerful, round-faced baby giggles in her high chair.

Định nghĩa

Tính từ:
- khuôn mặt tròn: "round-faced" mô tả một người hình dạng khuôn mặt tròn, thường tròn đầy, không góc cạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy một gái khuôn mặt tròn với đôi hồng hào.)
  • (Bức chân dung vẽ một người đàn ông khuôn mặt trònđộ tuổi ba mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-faced" có thể dùng trong văn miêu tả nhân vật hoặc ngoại hình một cách chi tiết, thường mang sắc thái dễ thương, hiền lành hoặc trẻ trung.
    • The round-faced child was the center of attention at the party. (Đứa trẻ khuôn mặt tròn tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-facedness (danh từ): tình trạng hoặc đặc điểm khuôn mặt tròn.
    • His round-facedness made him look younger than his age. (Khuôn mặt tròn của anh ấy khiến anh trông trẻ hơn tuổi thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Moon-faced: mặt tròn như mặt trăng (thường dùng thân mật).
  • Chubby-faced: mặt bầu bĩnh (thường chỉ trẻ em hoặc người phúng phính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "round-faced". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "look" hoặc "appear": - Look round-faced: trông khuôn mặt tròn. - She looks round-faced in that photo. ( ấy trông khuôn mặt tròn trong bức ảnh đó.)

Thành ngữ liên quan
  • Round-faced and rosy-cheeked: khuôn mặt tròn hồng (thường dùng để miêu tả vẻ khỏe mạnh, dễ thương).
    • The baby was round-faced and rosy-cheeked, a picture of health. (Em bé khuôn mặt tròn hồng, một bức tranh của sức khỏe.)