round-headed leek

round-headed leek

The gardener harvests a round-headed leek from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: round-headed leek một loại tỏi tây (leek) thuộc Cựu Thế giới (Old World), củ hình cầu (spherical bulb). Tên gọi này mô tả đặc điểm hình dạng của củ, thường dùng để phân biệt với các loại tỏi tây khác củ dài hoặc thuôn.

dụ sử dụng
  • (Tỏi tây củ tròn được biết đến với củ hình cầu, vị nhẹ hơn so với tỏi tây thông thường.)
  • (Nông dânvùng Địa Trung Hải đã trồng loại tỏi tây củ tròn này trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-headed leek" có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ một giống cây cụ thể.
    • Botanists classify the round-headed leek under the species Allium ampeloprasum. (Các nhà thực vật học phân loại tỏi tây củ tròn thuộc loài Allium ampeloprasum.)
Biến thể từ gần giống
  • Leek (n): tỏi tây (loại cây chung).
  • Spherical bulb (n): củ hình cầu (thuật ngữ mô tả).
  • Allium (n): chi hành tỏi (danh pháp khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Round-headed garlic: tỏi củ tròn (một tên gọi khác, không chính xác do khác loài).
  • Pearl onion: hành tây ngọc (một loại củ tròn nhỏ, thường bị nhầm lẫn, nhưng không phải cùng loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Cụm từ này danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.