round-table conference

Định nghĩa

Danh từ: Hội nghị bàn tròn - Cuộc họp của những người ngang hàng: "Round-table conference" chỉ một cuộc họp hoặc hội nghị nơi tất cả những người tham gia vị thế hoặc quyền lực ngang nhau, không người chủ trì hay lãnh đạo rõ ràng. Mục đích để thảo luận trao đổi ý kiến một cách bình đẳng, thường nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã tổ chức một hội nghị bàn tròn để thảo luận về cải cách giáo dục.)
  • (Một hội nghị bàn tròn về biến đổi khí hậu đã được tổ chức với các chuyên gia từ nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Round-table conference" thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc học thuật, nơi cần sự đối thoại cởi mở không thứ bậc.

    • The round-table conference allowed all participants to voice their opinions freely. (Hội nghị bàn tròn cho phép tất cả người tham gia bày tỏ ý kiến một cách tự do.)
  • "To hold a round-table conference": tổ chức một hội nghị bàn tròn.

    • The university decided to hold a round-table conference on artificial intelligence. (Trường đại học quyết định tổ chức một hội nghị bàn tròn về trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Roundtable (danh từ): dạng rút gọn của "round-table conference", thường dùng không dấu gạch nối.

    • The roundtable on future of computing was very productive. (Buổi hội thảo bàn tròn về tương lai của máy tính rất hiệu quả.)
  • Round-table discussion (cụm danh từ): thảo luận bàn tròn, nhấn mạnh vào hoạt động thảo luận hơn hội nghị.

    • The round-table discussion focused on sustainable development. (Cuộc thảo luận bàn tròn tập trung vào phát triển bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội thảo bàn tròn: một cuộc họp không chính thức, nơi mọi người ngồi xung quanh một bàn tròn để thảo luận.
  • Hội nghị không chính thức: một cuộc họp không cấu trúc cứng nhắc, khuyến khích sự tham gia bình đẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Round-table conference" một danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Round-table conference" một thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, ý tưởng "bàn tròn" (round table) tượng trưng cho sự bình đẳng hợp tác, thường xuất hiện trong các câu chuyện về vua Arthur (Bàn tròn của vua Arthur).
round-table conference
A group of professionals holds a round-table conference to discuss a new project.