round-trip light time

round-trip light time

The scientist calculates the round-trip light time for the signal from the deep-space probe.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời gian ánh sáng khứ hồi: Đây khoảng thời gian trôi qua để một tín hiệu (thường sóngtuyến hoặc ánh sáng) di chuyển từ Trái Đất đến một tàu vũ trụ (hoặc thiên thể khác) quay trở lại điểm xuất phát. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành thiên văn học viễn thông không gian để đo lường độ trễ liên lạc.

dụ sử dụng
  • (Thời gian ánh sáng khứ hồi cho một tín hiệu đến Sao Hỏa khoảng 20 phút.)
  • (Các kỹ sư phải tính đến thời gian ánh sáng khứ hồi khi điều khiển tàu vũ trụ từ Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate round-trip light time": tính toán thời gian ánh sáng khứ hồi.

    • Scientists calculate round-trip light time to ensure accurate communication with deep-space probes. (Các nhà khoa học tính toán thời gian ánh sáng khứ hồi để đảm bảo liên lạc chính xác với các tàu thăm dò không gian sâu.)
  • "round-trip light time delay": độ trễ thời gian ánh sáng khứ hồi.

    • The round-trip light time delay causes a lag in real-time commands sent to the rover. (Độ trễ thời gian ánh sáng khứ hồi gây ra độ trễ trong các lệnh thời gian thực gửi tới xe tự hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Light time (n): thời gian ánh sáng (nói chung, không nhất thiết khứ hồi).

    • The light time from the Sun to Earth is about 8 minutes. (Thời gian ánh sáng từ Mặt Trời đến Trái Đất khoảng 8 phút.)
  • One-way light time (n): thời gian ánh sáng một chiều (chỉ một hướng đi hoặc về).

    • The one-way light time to the Moon is about 1.3 seconds. (Thời gian ánh sáng một chiều lên Mặt Trăng khoảng 1,3 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal round-trip delay: độ trễ khứ hồi của tín hiệu.
  • Communication latency: độ trễ liên lạc (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for round-trip light time: tính đến thời gian ánh sáng khứ hồi.

    • Mission control must account for round-trip light time when sending commands. (Trung tâm điều khiển sứ mệnh phải tính đến thời gian ánh sáng khứ hồi khi gửi lệnh.)
  • Measure round-trip light time: đo lường thời gian ánh sáng khứ hồi.

    • Scientists measure round-trip light time to determine the distance to distant objects. (Các nhà khoa học đo lường thời gian ánh sáng khứ hồi để xác định khoảng cách tới các vật thể xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "in round-trip light time": theo thời gian ánh sáng khứ hồi.

    • The spacecraft's location is known in round-trip light time. (Vị trí của tàu vũ trụ được biết theo thời gian ánh sáng khứ hồi.)
  • "round-trip light time matters": thời gian ánh sáng khứ hồi vấn đề quan trọng.

    • In deep-space missions, round-trip light time matters because it affects response times. (Trong các sứ mệnh không gian sâu, thời gian ánh sáng khứ hồi vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến thời gian phản hồi.)