round-trip ticket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vé khứ hồi: "round-trip ticket" là một loại vé cho phép người sở hữu đi đến một địa điểm và quay trở lại điểm xuất phát, thường là theo cùng một tuyến đường. Vé này bao gồm cả chặng đi và chặng về trong một lần mua duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một vé khứ hồi từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh.)
- (Vé khứ hồi thường rẻ hơn so với việc mua hai vé một chiều.)
- (Cô ấy đã mua một vé khứ hồi cho chuyến công tác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"round-trip ticket" trong ngành hàng không: Thường được sử dụng để chỉ vé máy bay có cả chặng đi và về, khác với vé một chiều ("one-way ticket").
- The airline offers discounts on round-trip tickets during the holiday season. (Hãng hàng không cung cấp giảm giá cho vé khứ hồi trong mùa lễ hội.)
"round-trip ticket" trong du lịch tàu hỏa hoặc xe buýt: Cũng áp dụng cho các phương tiện giao thông khác, nơi hành khách có thể mua vé đi và về.
- I prefer buying a round-trip ticket for the train to avoid long queues. (Tôi thích mua vé khứ hồi cho tàu hỏa để tránh xếp hàng dài.)
Biến thể và từ gần giống
One-way ticket (danh từ): vé một chiều, chỉ cho phép đi đến một địa điểm mà không có chặng về.
- A one-way ticket is suitable for those who are moving permanently. (Vé một chiều phù hợp cho những người chuyển đi vĩnh viễn.)
Open-jaw ticket (danh từ): vé mở, cho phép đi đến một địa điểm và trở về từ một địa điểm khác.
- An open-jaw ticket is useful for travelers visiting multiple cities. (Vé mở hữu ích cho du khách ghé thăm nhiều thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Return ticket: vé khứ hồi (thường được dùng trong tiếng Anh Anh).
- I need to buy a return ticket for my trip to London. (Tôi cần mua một vé khứ hồi cho chuyến đi đến London của mình.)
Các cụm từ liên quan
To purchase a round-trip ticket: mua một vé khứ hồi.
- He purchased a round-trip ticket online. (Anh ấy đã mua một vé khứ hồi trực tuyến.)
To book a round-trip ticket: đặt một vé khứ hồi.
- She booked a round-trip ticket for the conference. (Cô ấy đã đặt một vé khứ hồi cho hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
- Round-trip time (danh từ): thời gian khứ hồi, thường dùng trong công nghệ thông tin để chỉ thời gian một gói tin đi và về.
- The round-trip time for the data packet is less than 10 milliseconds. (Thời gian khứ hồi của gói dữ liệu dưới 10 mili giây.)