rouspéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Verbe intransitif):
- Cãi lại, phản đối, cự nự: Hành động phản đối hoặc tranh cãi một cách nhỏ nhặt, thường với thái độ bực bội hoặc không hài lòng. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a rouspété contre la nouvelle règle. (Anh ấy đã cự nự về quy định mới.)
- Ne rouspéte pas pour si peu ! (Đừng có cãi lại vì chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
- Les clients ont rouspété à cause du retard. (Khách hàng đã phản đối vì sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rouspéter contre quelqu'un/quelque chose": Cãi lại, phản đối ai đó/điều gì đó.
- Elle rouspète toujours contre les décisions de son patron. (Cô ấy lúc nào cũng cự nự lại các quyết định của ông chủ.)
"Sans rouspéter": Mà không cãi lại, không phản đối.
- Il a accepté la tâche sans rouspéter. (Anh ta đã nhận nhiệm vụ mà không một lời cự nự.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouspétance (n.f) (Ít dùng): Sự phản đối, thái độ hay cãi lại.
- Rouspéteur, rouspéteuse (n.m/f): Người hay cãi lại, người hay phàn nàn.
- C'est un vieux rouspéteur. (Ông ta là một người hay cự nự.)
Từ đồng nghĩa
- Protester: Phản đối, kháng nghị (có thể trang trọng hơn).
- Rechigner: Làm một cách miễn cưỡng, càu nhàu.
- Grogner: Càu nhàu, lẩm bẩm (như tiếng chó gầm gừ).
- Râler (thân mật): Than phiền, càu nhàu.
Từ trái nghĩa
- Acquiescer: Bằng lòng, đồng ý.
- Approuver: Tán thành, chấp thuận.
- Se soumettre: Tuân theo, phục tùng.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- "Rouspéter comme un pouilleux" (Thành ngữ cũ, thân mật): Phản đối, càu nhàu rất nhiều (nghĩa đen: cãi lại như một kẻ ăn mày).
- "Arrête de rouspéter !": Một câu mệnh lệnh thân mật có nghĩa là "Ngừng càu nhàu/cãi lại đi!".
nội động từ
- (thân mật) cãi lại, phản đối, cự nự