rout up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "rout up" có nghĩa tìm kiếm, lục lọi để tìm ra một thứ đó, thường sau một quá trình tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh hành động tìm kiếm chủ động kết quả.

dụ sử dụng
  • (Bạn đã tìm ra cái trong thư viện vậy?)
  • ( ấy đã lục tìm được một cuốn album ảnh từ trên gác xép.)
  • (Thám tử đã lục tìm ra một số bằng chứng quan trọng từ nhà của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rout up" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang sắc thái tìm kiếm một cách cố gắng, đôi khi lộn xộn.
    • He routed up his old textbooks for the exam review. (Anh ấy đã lục tìm sách giáo khoa để ôn thi.)
  • Có thể dùng với tân ngữ người, mang nghĩa "lôi ra" hoặc "đánh thức dậy".
    • We need to rout up the volunteers for the event. (Chúng ta cần lôi các tình nguyện viên ra cho sự kiện.)
    • It's hard to rout up the kids on a cold morning. (Thật khó để đánh thức trẻ dậy vào một buổi sáng lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Rout out: biến thể tương đương, cũng có nghĩa tìm kiếm hoặc buộc ai đó ra khỏi nơi ẩn náu.
    • The police routed out the criminals from their hideout. (Cảnh sát đã lôi tội phạm ra khỏi nơi ẩn náu của chúng.)
  • Rout (động từ, không giới từ): có nghĩa đánh bại hoàn toàn hoặc buộc phải rút lui, không liên quan đến nghĩa "tìm kiếm".
Từ đồng nghĩa
  • Find out: tìm ra (thường thông tin).
    • I need to find out the truth. (Tôi cần tìm ra sự thật.)
  • Search out: tìm kiếm một cách kỹ lưỡng.
    • She searched out the best recipe for the cake. ( ấy đã tìm kiếm công thức bánh ngon nhất.)
  • Dig up: đào bới, lục tìm ra (thường dùng cho vật thể hoặc thông tin ).
    • He dug up some old photos from the basement. (Anh ấy đã đào bới ra vài bức ảnh từ tầng hầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rout around: lục lọi xung quanh để tìm kiếm.
    • He routed around in the drawer for a pen. (Anh ấy lục lọi trong ngăn kéo để tìm cây bút.)
  • Rout out of: buộc ai đó rời khỏi một nơi.
    • The soldiers routed the villagers out of their homes. (Những người lính đã buộc dân làng rời khỏi nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp sử dụng "rout up", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "to come out of the woodwork" (xuất hiện từ những nơi ẩn nấp, thường đột ngột hoặc đông đảo), mang sắc thái tương tự về việc tìm ra thứ đó ẩn giấu. - After the announcement, fans came out of the woodwork. (Sau thông báo, người hâm mộ đã xuất hiện từ khắp nơi.)

rout up
I couldn't find anything when I tried to rout up that old document.