rove beetle

rove beetle

A rove beetle crawls across a damp, decaying log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ cánh cứng ăn thịt hoặc ăn xác chết, thường thói quen săn mồi hoặc nhặt rác.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng ăn thịt thường được tìm thấy trong các chất hữu cơ đang phân hủy.)
  • (Bọ cánh cứng ăn thịt lợi trong vườn chúng ăn các loài gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rove beetle infestation": sự xâm nhập của bọ cánh cứng ăn thịt.

    • The farmer reported a rove beetle infestation in the compost pile. (Người nông dân báo cáo một sự xâm nhập của bọ cánh cứng ăn thịt trong đống phân ủ.)
  • "Rove beetle species": loài bọ cánh cứng ăn thịt.

    • There are over 63,000 known rove beetle species worldwide. ( hơn 63.000 loài bọ cánh cứng ăn thịt được biết đến trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Staphylinidae (n): họ bọ cánh cứng ăn thịt (tên khoa học).

    • Staphylinidae is the scientific family name for rove beetles. (Staphylinidae tên khoa học của họ bọ cánh cứng ăn thịt.)
  • Predatory beetle (n): bọ cánh cứng săn mồi.

    • The rove beetle is a type of predatory beetle. (Bọ cánh cứng ăn thịt một loại bọ cánh cứng săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scavenger beetle: bọ cánh cứng ăn xác chết.
  • Predator beetle: bọ cánh cứng săn mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn (thường dùng cho động vật).

    • Rove beetles feed on small insects and larvae. (Bọ cánh cứng ăn thịt ăn các côn trùng nhỏ ấu trùng.)
  • Prey on: săn mồi.

    • Rove beetles often prey on pests in agricultural fields. (Bọ cánh cứng ăn thịt thường săn mồi các loài gây hại trong các cánh đồng nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • As busy as a rove beetle: bận rộn như bọ cánh cứng ăn thịt (thành ngữ không chính thức, ám chỉ sự hoạt động liên tục).
    • He is as busy as a rove beetle, always moving from one task to another. (Anh ấy bận rộn như bọ cánh cứng ăn thịt, luôn di chuyển từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác.)