row of bricks

row of bricks

A worker carefully lays a row of bricks along the foundation.

Định nghĩa

"Row of bricks" một Cụm danh từ (noun phrase) chỉ: - Một hàng gạch: Một dãy các viên gạch được đặt cạnh nhau, thường theo một đường thẳng, tạo thành một lớp trong quá trình xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã xếp một hàng gạch thẳng dọc theo nền móng.)
  • (Mỗi hàng gạch phải bằng phẳng để đảm bảo bức tường vững chắc.)
  • (Anh ấy đã loại bỏ một hàng gạch bị hỏng thay thế chúng bằng những viên gạch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a row of bricks": Trong một hàng gạch (nhấn mạnh vị trí hoặc cấu trúc).

    • A crack appeared in the middle row of bricks. (Một vết nứt xuất hiệnhàng gạchgiữa.)
  • "a continuous row of bricks": Một hàng gạch liên tục (không khoảng trống).

    • The mason built a continuous row of bricks without any gaps. (Người thợ nề đã xây một hàng gạch liên tục không khe hở nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Row of bricks (cụm danh từ): Hàng gạch (dùng như một đơn vị trong xây dựng).
  • Brick row (cụm danh từ đảo ngữ): Hàng gạch (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
  • Bricklayer (danh từ): Thợ xây gạch.
    • The bricklayer carefully placed each row of bricks. (Người thợ xây gạch đã đặt từng hàng gạch một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Course of bricks: Lớp gạch (thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, chỉ một hàng gạch nằm ngang).
    • The first course of bricks was laid with mortar. (Lớp gạch đầu tiên được xây bằng vữa.)
  • Brick course: Lớp gạch (tương tự "course of bricks").
    • Each brick course must be aligned perfectly. (Mỗi lớp gạch phải được căn chỉnh hoàn hảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "row of bricks", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động xây dựng: - Lay a row of bricks: Xếp một hàng gạch. - He laid a row of bricks across the pathway. (Anh ấy đã xếp một hàng gạch ngang qua lối đi.) - Remove a row of bricks: Loại bỏ một hàng gạch. - They removed a row of bricks to install a window. (Họ đã loại bỏ một hàng gạch để lắp cửa sổ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "row of bricks", nhưng liên quan đến cụm từ "brick by brick" (từng viên gạch một, nghĩa bóng từng bước một): - They built the house brick by brick. (Họ đã xây ngôi nhà từng viên gạch một.)