rowanberry

rowanberry

A small bird perches on a branch to eat a ripe rowanberry.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả thanh lương trà: "rowanberry" quả nhỏ, màu đỏ, mọc thành chùm trên cây thanh lương trà (cây thuộc chi Sorbus). Quả này thường được dùng để làm thạch, rượu, hoặc trang trí, nhưng vị đắng chát khi ăn sống.

dụ sử dụng
  • (Quả thanh lương trà thường được dùng để làm thạch chua, kết hợp tốt với thịt thú rừng.)
  • (Chim thích ăn quả thanh lương trà vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rowanberry jelly": thạch làm từ quả thanh lương trà.

    • Homemade rowanberry jelly is a traditional accompaniment to roast lamb. (Thạch thanh lương trà tự làm món ăn kèm truyền thống với thịt cừu nướng.)
  • "Rowanberry wine": rượu vang làm từ quả thanh lương trà.

    • She brewed a small batch of rowanberry wine for the winter holidays. ( ấymột mẻ nhỏ rượu thanh lương trà cho kỳ nghỉ đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowan (danh từ): cây thanh lương trà, cây quả rowanberry.

    • The rowan tree is known for its bright red berries. (Cây thanh lương trà nổi tiếng với những quả mọng đỏ tươi.)
  • Rowanberry-like (tính từ): giống như quả thanh lương trà.

    • The small, red fruits are rowanberry-like in appearance. (Những quả nhỏ màu đỏ ngoại hình giống quả thanh lương trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain ash berry: quả của cây thanh lương trà (còn gọi là cây tần núi).
  • Service berry: quả của cây Amelanchier, đôi khi bị nhầm với rowanberry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rowanberry". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to harvest rowanberries" (thu hoạch quả thanh lương trà):
    • We harvested rowanberries from the tree in early autumn. (Chúng tôi đã thu hoạch quả thanh lương trà từ cây vào đầu mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rowanberry". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây thanh lương trà thường được coi biểu tượng của sự bảo vệ may mắn.