roy chapman andrews

roy chapman andrews

Roy Chapman Andrews leads an expedition across the Gobi Desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Roy Chapman Andrews tên của một nhà tự nhiên học người Mỹ, người đã những đóng góp quan trọng cho ngành cổ sinh vật học địa chất học. Ông sống từ năm 1884 đến năm 1960 nổi tiếng với các cuộc thám hiểm khảo cổ họcTrung Á, đặc biệt việc phát hiện ra các hóa thạch khủng long trứng khủng long.
dụ sử dụng
  • (Roy Chapman Andrews đã dẫn đầu nhiều cuộc thám hiểm đến sa mạc Gobi vào những năm 1920.)
  • (Những khám phá của Roy Chapman Andrews đã thúc đẩy đáng kể việc nghiên cứu sự tiến hóa của khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học hoặc các bài viết về cổ sinh vật học. không có nghĩa bóng hay ẩn dụ thông dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Andrewsarchus (n): một chi động vật thời tiền sử được đặt tên để vinh danh Roy Chapman Andrews.
    • Andrewsarchus is one of the largest known terrestrial mammalian carnivores. (Andrewsarchus một trong những loài động vật ăn thịt trên cạn lớn nhất được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tự nhiên học: naturalist (trong tiếng Anh), nhưng đây không phải từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
  • Nhà thám hiểm: explorer (trong tiếng Anh), ông cũng một nhà thám hiểm nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến Roy Chapman Andrews.