roy wilkins
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Roy Wilkins: Tên của một nhà lãnh đạo phong trào dân quyền người Mỹ, sống từ năm 1901 đến năm 1981. Ông nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong việc đấu tranh cho quyền bình đẳng của người Mỹ gốc Phi, đặc biệt là với tư cách là giám đốc điều hành của NAACP (Hiệp hội Quốc gia vì Sự tiến bộ của Người Da màu).
Ví dụ sử dụng
- Roy Wilkins đã dành phần lớn cuộc đời mình để đấu tranh cho quyền công dân.
- Tên của Roy Wilkins thường được nhắc đến trong các bài học lịch sử về phong trào dân quyền.
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Roy Wilkins": di sản của Roy Wilkins.
- The legacy of Roy Wilkins continues to inspire activists today. (Di sản của Roy Wilkins tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
"to follow Roy Wilkins’ example": noi gương Roy Wilkins.
- Many young leaders try to follow Roy Wilkins’ example of peaceful protest. (Nhiều nhà lãnh đạo trẻ cố gắng noi gương Roy Wilkins về đấu tranh hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wilkins (họ): họ của một số người, nhưng khi nói đến "Roy Wilkins", nó mang ý nghĩa lịch sử cụ thể.
- The name Wilkins is common, but Roy Wilkins is a historical figure. (Họ Wilkins phổ biến, nhưng Roy Wilkins là một nhân vật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà lãnh đạo dân quyền: Roy Wilkins là một trong những nhà lãnh đạo dân quyền nổi bật.
- Người đấu tranh cho bình đẳng: ông được biết đến như một người đấu tranh cho quyền bình đẳng chủng tộc.
Các cụm từ liên quan
- "Roy Wilkins’ role": vai trò của Roy Wilkins.
- Roy Wilkins’ role in the March on Washington was crucial. (Vai trò của Roy Wilkins trong Cuộc tuần hành Washington là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a Roy Wilkins in one’s field": trở thành một nhà lãnh đạo kiên định trong lĩnh vực của mình.
- She is a Roy Wilkins in the fight for environmental justice. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo kiên định trong cuộc đấu tranh cho công lý môi trường.)