royal academy of arts

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học viện Nghệ thuật Hoàng gia: "Royal Academy of Arts" một học viện danh dự ở Luân Đôn, được thành lập vào năm 1768. Học viện này mục đích nuôi dưỡng phát triển hội họa, điêu khắc kiến trúcVương quốc Anh. Đây một tổ chức uy tín, bao gồm các nghệ sĩ kiến trúc sư hàng đầu, tổ chức các triển lãm nghệ thuật nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • (Học viện Nghệ thuật Hoàng gia tổ chức một triển lãm mùa hàng năm thu hút các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới.)
  • (Nhiều họa sĩ nổi tiếng đã từng thành viên của Học viện Nghệ thuật Hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be elected to the Royal Academy of Arts": được bầu vào Học viện Nghệ thuật Hoàng gia.

    • She was elected to the Royal Academy of Arts in recognition of her outstanding contributions to sculpture. ( ấy đã được bầu vào Học viện Nghệ thuật Hoàng gia để ghi nhận những đóng góp xuất sắc của cho điêu khắc.)
  • "Royal Academy of Arts exhibition": triển lãm của Học viện Nghệ thuật Hoàng gia.

    • The Royal Academy of Arts exhibition features both traditional and contemporary artworks. (Triển lãm của Học viện Nghệ thuật Hoàng gia trưng bày cả tác phẩm nghệ thuật truyền thống đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal Academy (n): viết tắt thông dụng của "Royal Academy of Arts".

    • The Royal Academy is located in Burlington House, London. (Học viện Hoàng gia nằm ở Burlington House, Luân Đôn.)
  • Academician (n): thành viên của một học viện, đặc biệt Học viện Nghệ thuật Hoàng gia.

    • He was appointed an academician of the Royal Academy of Arts. (Ông ấy được bổ nhiệm làm học giả của Học viện Nghệ thuật Hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Art institute: viện nghệ thuật.

    • The Royal Academy of Arts is one of the most prestigious art institutes in the world. (Học viện Nghệ thuật Hoàng gia một trong những viện nghệ thuật uy tín nhất thế giới.)
  • Honorary academy: học viện danh dự.

    • As an honorary academy, the Royal Academy of Arts recognizes exceptional talent without requiring formal enrollment. ( một học viện danh dự, Học viện Nghệ thuật Hoàng gia công nhận tài năng xuất sắc không yêu cầu đăng ký chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Royal Academy of Arts", nhưng có thể sử dụng các động từ như "to join" (tham gia) hoặc "to exhibit at" (trưng bày tại) khi nói về học viện này.

  • (Nhiều nghệ sĩ hy vọng một ngày nào đó được trưng bày tác phẩm tại Học viện Nghệ thuật Hoàng gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Royal Academy of Arts", nhưng cụm từ "to be a member of the Royal Academy" thường được dùng để chỉ một vị thế cao trong giới nghệ thuật.

  • ( thành viên của Học viện Hoàng gia một dấu hiệu của uy tín trong giới nghệ thuật.)
royal academy of arts
The Royal Academy of Arts hosts a major summer exhibition.