royal academy

Định nghĩa

Danh từ: "royal academy" (viện hàn lâm hoàng gia) một học viện danh dự tại Luân Đôn, được thành lập vào năm 1768, với mục đích phát triển nuôi dưỡng các lĩnh vực hội họa, điêu khắc kiến trúc tại Vương quốc Anh. Đây một tổ chức nghệ thuật uy tín, thường được viết hoa "Royal Academy" khi chỉ một thực thể cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Viện Hàn lâm Hoàng gia về Nghệ thuật một trong những tổ chức nghệ thuật uy tín nhất thế giới.)
  • (Ông được bầu làm thành viên của Viện Hàn lâm Hoàng gia vào năm 2010.)
  • (Viện Hàn lâm Hoàng gia tổ chức triển lãm mùa hàng năm, trưng bày tác phẩm của cả các nghệ sĩ nổi tiếng lẫn mới nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royal Academy of Arts": tên đầy đủ của tổ chức này, nhấn mạnh lĩnh vực nghệ thuật thị giác.

    • The Royal Academy of Arts is located in Burlington House, Piccadilly. (Viện Hàn lâm Hoàng gia về Nghệ thuật tọa lạc tại Burlington House, Piccadilly.)
  • "Royal Academy Schools": trường học trực thuộc viện, đào tạo các nghệ sĩ trẻ.

    • Many famous painters studied at the Royal Academy Schools. (Nhiều họa sĩ nổi tiếng đã học tại Trường của Viện Hàn lâm Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Academy (danh từ): viện hàn lâm, học viện (không yếu tố hoàng gia).

    • She teaches at a local art academy. ( ấy dạy tại một học viện nghệ thuật địa phương.)
  • Royal (tính từ): thuộc về hoàng gia, hoàng tộc.

    • The royal family attended the opening ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự lễ khai mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Art institution: tổ chức nghệ thuật (mang tính khái quát hơn).
  • Honorary society: hội danh dự (nhấn mạnh tính chất uy tín danh dự).
Thành ngữ liên quan
  • "Member of the Royal Academy (RA)": thành viên của Viện Hàn lâm Hoàng gia, một danh hiệu cao quý dành cho nghệ sĩ.
    • Being made a Member of the Royal Academy is a lifetime achievement for many artists. (Trở thành thành viên của Viện Hàn lâm Hoàng gia một thành tựu trọn đời đối với nhiều nghệ sĩ.)
royal academy
The Royal Academy of Arts hosts an exhibition of modern sculpture.