royal agaric

royal agaric

A forager carefully picks a royal agaric from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm hoàng gia (royal agaric) một loại nấm ăn được, phân bố rộng rãi, hình dáng giống với nấm ruồi (fly agaric). Loại nấm này thường được tìm thấy trong các khu rừng có thể chế biến thành nhiều món ăn.

dụ sử dụng
  • (Nấm hoàng gia một loại nấm ăn được phổ biếnnhiều quốc gia châu Âu.)
  • ( ấy cẩn thận xác định loại nấm hoàng gia trước khi thêm vào món súp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "royal agaric" thường được dùng trong văn cảnh sinh học hoặc ẩm thực để chỉ một loại nấm cụ thể.
    • The royal agaric is often confused with the poisonous fly agaric due to their similar appearance. (Nấm hoàng gia thường bị nhầm lẫn với nấm ruồi độc do vẻ ngoài tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Agaric (danh từ): nấm tán, một nhóm nấm có mang, thường hình dạng giống cái ô.
    • The agaric family includes both edible and poisonous species. (Họ nấm tán bao gồm cả loài ăn được loài độc.)
  • Fly agaric (danh từ): nấm ruồi, một loại nấm độc màu đỏ với đốm trắng.
    • The fly agaric is known for its hallucinogenic properties. (Nấm ruồi được biết đến với đặc tính gây ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Edible mushroom: nấm ăn được (một thuật ngữ chung).
  • Amanita caesarea: tên khoa học của nấm hoàng gia, thường được gọi là "Caesar's mushroom" (nấm Caesar).
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "royal agaric" một danh từ chỉ loại nấm cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "royal agaric".