royal air force

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Không quân Hoàng gia Anh – "Royal Air Force" (viết tắt: RAF) lực lượng không quân chính thức của Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland, chịu trách nhiệm bảo vệ không phận thực hiện các nhiệm vụ quân sự trên không.

dụ sử dụng
  • (Không quân Hoàng gia Anh được thành lập vào năm 1918.)
  • (Ông ấy đã phục vụ trong Không quân Hoàng gia Anh suốt mười năm.)
  • (Không quân Hoàng gia Anh đóng vai trò quan trọng trong Trận chiến nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the Royal Air Force": gia nhập Không quân Hoàng gia Anh.

    • Many young pilots dream of joining the Royal Air Force. (Nhiều phi công trẻ mơ ước gia nhập Không quân Hoàng gia Anh.)
  • "Royal Air Force base": căn cứ của Không quân Hoàng gia Anh.

    • The Royal Air Force base is located near the coast. (Căn cứ Không quân Hoàng gia Anh nằm gần bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • RAF (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "Royal Air Force".

    • He is a pilot in the RAF. (Anh ấy phi công trong RAF.)
  • Air force (danh từ): không quân nói chung (không chỉ riêng Anh).

    • The air force conducted a training exercise. (Không quân đã thực hiện một cuộc tập trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Không quân Hoàng gia: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Lực lượng không quân Vương quốc Anh: cách diễn đạt trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "The Few": thành ngữ lịch sử chỉ các phi công RAF trong Trận chiến nước Anh (1940).
    • "Never in the field of human conflict was so much owed by so many to so few" – Winston Churchill. (Chưa bao giờ trong lĩnh vực xung đột con người, nhiều người lại mang ơn ít người đến vậy.)
royal air force
The pilot proudly wears the uniform of the Royal Air Force.