royal canadian mounted police
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lực lượng cảnh sát liên bang của Canada: "Royal Canadian Mounted Police" là lực lượng cảnh sát quốc gia của Canada, thực thi pháp luật trên toàn lãnh thổ Canada, nổi tiếng với trang phục truyền thống màu đỏ và mũ rộng vành.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada chịu trách nhiệm thực thi pháp luật liên bang tại Canada.)
- (Nhiều khách du lịch nhận ra Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada qua bộ đồng phục màu đỏ đặc trưng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the Royal Canadian Mounted Police": gia nhập lực lượng cảnh sát này.
- She decided to join the Royal Canadian Mounted Police after graduating from university. (Cô ấy quyết định gia nhập Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada sau khi tốt nghiệp đại học.)
"Royal Canadian Mounted Police officer": sĩ quan của lực lượng này.
- A Royal Canadian Mounted Police officer helped direct traffic during the parade. (Một sĩ quan của Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada đã giúp điều tiết giao thông trong cuộc diễu hành.)
Biến thể và từ gần giống
RCMP (viết tắt): viết tắt của "Royal Canadian Mounted Police", thường được dùng trong văn bản và tin tức.
- The RCMP has launched an investigation into the incident. (RCMP đã mở cuộc điều tra về vụ việc.)
Mountie (danh từ): biệt danh thông tục cho một thành viên của lực lượng này.
- The Mounties always get their man. (Nhân viên Cảnh sát Hoàng gia Canada luôn bắt được kẻ phạm tội của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Federal police force: lực lượng cảnh sát liên bang.
- National police service: dịch vụ cảnh sát quốc gia.
Các cụm từ liên quan
- Royal Canadian Mounted Police headquarters: trụ sở chính của lực lượng cảnh sát này.
- The Royal Canadian Mounted Police headquarters is located in Ottawa. (Trụ sở chính của Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada nằm ở Ottawa.)
Thành ngữ liên quan
- "Mountie always gets his man": thành ngữ nổi tiếng, nhấn mạnh sự kiên trì và hiệu quả của lực lượng này trong việc bắt tội phạm.
- Despite the challenges, the Royal Canadian Mounted Police proved that the Mountie always gets his man. (Bất chấp những thách thức, Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Canada đã chứng minh rằng nhân viên của họ luôn bắt được kẻ phạm tội.)