royal jelly
Định nghĩa
Danh từ: - Sữa ong chúa: Một chất tiết ra từ các tuyến hầu của ong thợ, được dùng để nuôi ấu trùng rất nhỏ và những con ong được chọn để trở thành ong chúa. Đây là một chất đặc biệt giàu dinh dưỡng, có màu trắng kem hoặc vàng nhạt, vị chua nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa ong chúa thường được thu thập từ tổ ong để sử dụng trong các thực phẩm bổ sung sức khỏe.)
- (Ong chúa được nuôi hoàn toàn bằng sữa ong chúa trong suốt cuộc đời của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rich in royal jelly": giàu sữa ong chúa.
- This skincare product is rich in royal jelly, known for its anti-aging properties. (Sản phẩm chăm sóc da này giàu sữa ong chúa, nổi tiếng với đặc tính chống lão hóa.)
"to harvest royal jelly": thu hoạch sữa ong chúa.
- Beekeepers must be very careful when they harvest royal jelly to avoid harming the larvae. (Những người nuôi ong phải rất cẩn thận khi thu hoạch sữa ong chúa để tránh làm hại ấu trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Royal (adj): thuộc về hoàng gia, vua chúa.
- The royal family lives in a palace. (Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện.)
Jelly (n): thạch, mứt trái cây.
- I had toast with strawberry jelly for breakfast. (Tôi đã ăn bánh mì nướng với mứt dâu cho bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Bee milk: sữa ong (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
- Queen bee substance: chất ong chúa (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "royal jelly", nhưng có thể dùng: - To feed on: ăn, nuôi dưỡng bằng. - The queen bee feeds on royal jelly exclusively. (Ong chúa chỉ ăn sữa ong chúa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "royal jelly".
