royal national eisteddfod

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Royal National Eisteddfod một lễ hội văn hóa nghệ thuật lớn của xứ Wales, được tổ chức hàng năm. Sự kiện này bao gồm các cuộc thi trong các lĩnh vực âm nhạc, kịch nghệ, thơ ca mỹ thuật. Tên gọi "royal national" (hoàng gia quốc gia) "eisteddfod" (một từ tiếng Wales có nghĩa "hội nghị" hoặc "cuộc tụ họp") chỉ một cuộc thi nghệ thuật truyền thống, nơi các nghệ sĩ nhà thơ tranh tài.

dụ sử dụng
  • (Royal National Eisteddfod được tổ chứcmột địa điểm khác nhau tại xứ Wales mỗi năm.)
  • (Nhiều nhà thơ nhạc tranh tài để giành giải thưởng tại Royal National Eisteddfod.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend the Royal National Eisteddfod": tham dự lễ hội này.
    • Thousands of people attend the Royal National Eisteddfod every summer. (Hàng nghìn người tham dự Royal National Eisteddfod mỗi mùa .)
  • "the Royal National Eisteddfod of Wales": tên đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc xứ Wales.
    • The Royal National Eisteddfod of Wales is a celebration of Welsh language and culture. (Royal National Eisteddfod of Wales một lễ kỷ niệm ngôn ngữ văn hóa xứ Wales.)
Biến thể từ gần giống
  • Eisteddfod (danh từ): một cuộc thi nghệ thuật truyền thống của xứ Wales, thường tập trung vào thơ ca âm nhạc.
    • The local eisteddfod attracted many young performers. (Eisteddfod địa phương đã thu hút nhiều nghệ sĩ trẻ.)
  • National Eisteddfod (danh từ): phiên bản quốc gia của lễ hội, không yếu tố "royal".
    • The National Eisteddfod is a key event in Welsh cultural life. (National Eisteddfod một sự kiện quan trọng trong đời sống văn hóa xứ Wales.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultural festival: lễ hội văn hóa (một sự kiện tôn vinh nghệ thuật truyền thống).
  • Arts competition: cuộc thi nghệ thuật (một sự kiện các cuộc thi trong lĩnh vực nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Royal National Eisteddfod" đây danh từ riêng chỉ sự kiện. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to hold" (tổ chức) hoặc "to participate in" (tham gia vào) để mô tả hành động liên quan.
    • The festival is held annually in August. (Lễ hội được tổ chức hàng năm vào tháng Tám.)
    • Artists from all over Wales participate in the Royal National Eisteddfod. (Các nghệ sĩ từ khắp xứ Wales tham gia vào Royal National Eisteddfod.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Royal National Eisteddfod". Tuy nhiên, trong văn hóa xứ Wales, cụm từ này thường được dùng như một biểu tượng của niềm tự hào dân tộc sự bảo tồn ngôn ngữ.
royal national eisteddfod
The choir performs at the Royal National Eisteddfod.