royal society of london for improving natural knowledge

royal society of london for improving natural knowledge

The Royal Society of London for Improving Natural Knowledge holds a meeting in its historic hall.

Định nghĩa

Royal Society of London for Improving Natural Knowledge một danh từ riêng (proper noun), chỉ một tổ chức khoa học danh dự của Anh. Tổ chức này được chính thức hóa vào năm 1660 được vua Charles II cấp hiến chương hoàng gia vào năm 1662. Thông qua tổ chức này, chính phủ Anh đã hỗ trợ thúc đẩy nghiên cứu khoa học.

dụ sử dụng
  • (Hội Hoàng gia London sự Tiến bộ của Tri thức Tự nhiên một trong những viện hàn lâm khoa học lâu đời nhất thế giới.)
  • (Nhiều nhà khoa học nổi tiếng, như Isaac Newton, đã từng thành viên của Hội Hoàng gia London sự Tiến bộ của Tri thức Tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên viết tắt: Tổ chức này thường được gọi tắt Royal Society (Hội Hoàng gia) trong văn nói viết hàng ngày.
    • She was elected a Fellow of the Royal Society in 2020. ( được bầu làm Viện của Hội Hoàng gia vào năm 2020.)
  • Vai trò lịch sử: "Royal Society of London for Improving Natural Knowledge" được coi cơ quan tư vấn khoa học chính thức cho chính phủ Anh, đóng vai trò then chốt trong việc xuất bản các nghiên cứu khoa học ( dụ: tạp chí ).
Biến thể từ gần giống
  • Royal Society (danh từ riêng): Tên gọi tắt phổ biến.
    • The Royal Society's motto is 'Nullius in verba' (Take nobody's word for it). (Phương châm của Hội Hoàng gia 'Nullius in verba' - Đừng tin lời ai cả.)
  • Fellow of the Royal Society (FRS) (danh từ): Viện của Hội Hoàng gia, một danh hiệu khoa học danh giá.
    • He was awarded the title of FRS for his contributions to physics. (Ông được trao tặng danh hiệu FRS những đóng góp cho vật lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Scientific academy (danh từ): Viện hàn lâm khoa học (một tổ chức tương tự nhưng không đặc thù cho Anh).
  • National academy of sciences (danh từ): Viện hàn lâm khoa học quốc gia ( dụ: Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "The Royal Society" được dùng như một thành ngữ để chỉ uy tín khoa học tối caoAnh.
    • His research is so groundbreaking that it will surely be recognized by the Royal Society. (Nghiên cứu của ông mang tính đột phá đến mức chắc chắn sẽ được Hội Hoàng gia công nhận.)