royal tennis

Định nghĩa

Danh từ: - Một hình thức quần vợt cổ xưa: "royal tennis" một môn thể thao nguồn gốc từ thời Trung Cổ, được chơi trong một sân bốn bức tường, với lưới bóng, khác biệt so với quần vợt hiện đại (lawn tennis) ở luật chơi, kích thước sân cách tính điểm. Môn này còn được gọi là "real tennis" hoặc "court tennis".

dụ sử dụng
  • (Quần vợt hoàng gia vẫn được chơimột vài sân đấu lịch sử tại châu Âu.)
  • (Luật chơi của quần vợt hoàng gia phức tạp hơn quần vợt hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play royal tennis": tham gia chơi môn quần vợt cổ xưa này.

    • He learned to play royal tennis at a private club in London. (Anh ấy đã học chơi quần vợt hoàng gia tại một câu lạc bộ nhân ở London.)
  • "a royal tennis court": sân chơi dành riêng cho môn thể thao này, thường mái che tường bao quanh.

    • The royal tennis court at Hampton Court Palace is one of the oldest in the world. (Sân quần vợt hoàng gia tại Cung điện Hampton Court một trong những sân lâu đời nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Real tennis (danh từ): tên gọi khác của "royal tennis", phổ biếnAnh các nước nói tiếng Anh.

    • Real tennis is often considered the ancestor of modern tennis. (Quần vợt thực thụ thường được coi tổ tiên của quần vợt hiện đại.)
  • Court tennis (danh từ): tên gọi khác của "royal tennis", đặc biệt dùng ở Mỹ.

    • Court tennis requires a specially designed indoor court. (Quần vợt sân kín đòi hỏi một sân đấu được thiết kế đặc biệt trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Real tennis: quần vợt thực thụ.
  • Court tennis: quần vợt sân kín.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ "play" đi kèm: (chơi quần vợt hoàng gia).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "royal tennis", đây một thuật ngữ chuyên ngành thể thao lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

royal tennis
The players compete in a match of royal tennis on the indoor court.