ruandan

ruandan

A Ruandan coffee farmer harvests ripe red coffee cherries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Rwanda: "Ruandan" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến quốc gia Rwanda, bao gồm con người, văn hóa, địa hoặc chính trị.
  2. Danh từ:

    • Người Rwanda: "Ruandan" cũng có thể chỉ một người đến từ Rwanda hoặc quốc tịch Rwanda.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Ruandan mountains are famous for their beauty. (Những ngọn núi thuộc Rwanda nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.)
    • She studies Ruandan history at the university. ( ấy nghiên cứu lịch sử Rwanda tại trường đại học.)
  • Danh từ:

    • He is a Ruandan who moved to France last year. (Anh ấy một người Rwanda đã chuyển đến Pháp năm ngoái.)
    • Many Ruandans speak Kinyarwanda as their first language. (Nhiều người Rwanda nói tiếng Kinyarwanda như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruandan culture": văn hóa Rwanda, bao gồm truyền thống, ẩm thực, nghệ thuật.

    • The festival showcased Ruandan culture through music and dance. (Lễ hội đã giới thiệu văn hóa Rwanda qua âm nhạc khiêu vũ.)
  • "Ruandan genocide": cuộc diệt chủng Rwanda xảy ra năm 1994.

    • The Ruandan genocide had a deep impact on the region. (Cuộc diệt chủng Rwanda đã tác động sâu sắc đến khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rwandan (tính từ/danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn của "Ruandan", cùng nghĩa.
    • The Rwandan government implemented new policies. (Chính phủ Rwanda đã thực hiện các chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rwandan: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng thay thế cho "Ruandan".
  • Kinyarwanda-speaking: Chỉ người nói tiếng Kinyarwanda, ngôn ngữ chính của Rwanda (dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Ruandan coffee: cà phê Rwanda, nổi tiếng với chất lượng cao.

    • Ruandan coffee is exported to many countries. (Cà phê Rwanda được xuất khẩu sang nhiều quốc gia.)
  • Ruandan diaspora: cộng đồng người Rwanda sốngnước ngoài.

    • The Ruandan diaspora contributes to the country's economy. (Cộng đồng người Rwanda ở nước ngoài đóng góp vào nền kinh tế của đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "As Ruandan as the hills": (không phổ biến) Một cách nói hình tượng để chỉ điều đó rất đặc trưng của Rwanda.
    • The tradition of drumming is as Ruandan as the hills. (Truyền thống đánh trống một nét đặc trưng rất Rwanda.)