ruandan
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Rwanda: "Ruandan" dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia Rwanda, bao gồm con người, văn hóa, địa lý hoặc chính trị.
Danh từ:
- Người Rwanda: "Ruandan" cũng có thể chỉ một người đến từ Rwanda hoặc có quốc tịch Rwanda.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Ruandan mountains are famous for their beauty. (Những ngọn núi thuộc Rwanda nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.)
- She studies Ruandan history at the university. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Rwanda tại trường đại học.)
Danh từ:
- He is a Ruandan who moved to France last year. (Anh ấy là một người Rwanda đã chuyển đến Pháp năm ngoái.)
- Many Ruandans speak Kinyarwanda as their first language. (Nhiều người Rwanda nói tiếng Kinyarwanda như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ruandan culture": văn hóa Rwanda, bao gồm truyền thống, ẩm thực, và nghệ thuật.
- The festival showcased Ruandan culture through music and dance. (Lễ hội đã giới thiệu văn hóa Rwanda qua âm nhạc và khiêu vũ.)
"Ruandan genocide": cuộc diệt chủng Rwanda xảy ra năm 1994.
- The Ruandan genocide had a deep impact on the region. (Cuộc diệt chủng Rwanda đã có tác động sâu sắc đến khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Rwandan (tính từ/danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn của "Ruandan", có cùng nghĩa.
- The Rwandan government implemented new policies. (Chính phủ Rwanda đã thực hiện các chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Rwandan: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng thay thế cho "Ruandan".
- Kinyarwanda-speaking: Chỉ người nói tiếng Kinyarwanda, ngôn ngữ chính của Rwanda (dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
Ruandan coffee: cà phê Rwanda, nổi tiếng với chất lượng cao.
- Ruandan coffee is exported to many countries. (Cà phê Rwanda được xuất khẩu sang nhiều quốc gia.)
Ruandan diaspora: cộng đồng người Rwanda sống ở nước ngoài.
- The Ruandan diaspora contributes to the country's economy. (Cộng đồng người Rwanda ở nước ngoài đóng góp vào nền kinh tế của đất nước.)
Thành ngữ liên quan
- "As Ruandan as the hills": (không phổ biến) Một cách nói hình tượng để chỉ điều gì đó rất đặc trưng của Rwanda.
- The tradition of drumming is as Ruandan as the hills. (Truyền thống đánh trống là một nét đặc trưng rất Rwanda.)