rub along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xoay xở, sống tạm, sống qua ngày: "rub along" có nghĩa cố gắng xoay sở, duy trì cuộc sống một cách vừa đủ hoặc tạm bợ, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc với nguồn lực hạn chế. Từ này nhấn mạnh sự chật vật nhưng vẫn cố gắng tiếp tục.

dụ sử dụng
  • (Họ không nhiều tiền, nhưng bằng cách nào đó họ vẫn xoay xở được.)
  • (Tôi có thể xoay xở với chiếc xe này thêm một năm nữa.)
  • (Anh ấy đã xoay xở sống qua ngày với khoản lương hưu ít ỏi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rub along together": sống hòa thuận, hợp tác với nhau khác biệt.
    • The two colleagues rub along together quite well despite their different personalities. (Hai đồng nghiệp sống hòa thuận với nhau khá tốt tính cách khác nhau.)
  • "to rub along with someone": xoay xở để hòa hợp hoặc chịu đựng ai đó.
    • I don't really like my roommate, but I can rub along with him. (Tôi không thực sự thích bạn cùng phòng, nhưng tôi có thể xoay xở để sống chung với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rub (động từ): cọ xát, chà xát.
    • She rubbed her eyes. ( ấy dụi mắt.)
  • Along (giới từ/trạng từ): dọc theo, cùng với.
  • Rub along một cụm động từ cố định, không biến thể trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Get by: xoay xở, sống qua ngày.
    • We get by on a tight budget. (Chúng tôi xoay xở với ngân sách eo hẹp.)
  • Cope: đối phó, xoay sở.
    • She copes with her job despite the stress. ( ấy đối phó với công việc căng thẳng.)
  • Manage: xoay xở, quản lý.
    • He manages to survive on minimum wage. (Anh ấy xoay xở để sống sót với mức lương tối thiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub off: lây lan, ảnh hưởng.
    • Her enthusiasm rubbed off on everyone. (Sự nhiệt tình của ấy lây lan sang mọi người.)
  • Rub in: xoa bóp, nhấn mạnh (thường điều khó chịu).
    • Don't rub in my mistake. (Đừng nhấn mạnh lỗi của tôi nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub shoulders with: giao du, tiếp xúc với (người nổi tiếng hoặc quan trọng).
    • He rubs shoulders with celebrities at parties. (Anh ấy giao du với người nổi tiếng tại các bữa tiệc.)
  • Rub salt into the wound: châm thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.
    • Telling him about your success just rubbed salt into the wound. (Kể cho anh ta về thành công của bạn chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
rub along
I can just rub along on my small pension.