rub down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Xoa bóp, mát-xa: "rub down" có nghĩa là xoa bóp cơ thể ai đó, thường là để thư giãn hoặc chữa trị. - Chà xát, lau khô: "rub down" cũng có thể chỉ hành động chà xát bề mặt nào đó để làm sạch hoặc làm khô. - Mài mòn, làm nhẵn: Trong một số ngữ cảnh, "rub down" có nghĩa là chà xát để làm mòn hoặc làm nhẵn bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Xoa bóp, mát-xa:
- She rubbed down her child with a sponge after the bath. (Cô ấy xoa bóp đứa con của mình bằng một miếng bọt biển sau khi tắm.)
- The athlete asked the trainer to rub down his sore muscles. (Vận động viên yêu cầu huấn luyện viên xoa bóp các cơ đau nhức của anh ấy.)
Chà xát, lau khô:
- He rubbed down the table with a cloth to remove the dust. (Anh ấy lau khô chiếc bàn bằng một miếng vải để loại bỏ bụi.)
- After the rain, she rubbed down the car with a towel. (Sau cơn mưa, cô ấy lau khô xe bằng một chiếc khăn.)
Mài mòn, làm nhẵn:
- The carpenter rubbed down the rough edges of the wood with sandpaper. (Người thợ mộc đã mài nhẵn các cạnh thô của gỗ bằng giấy nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rub someone down": xoa bóp ai đó để thư giãn hoặc chữa trị.
- The masseuse rubbed him down after a long workout. (Cô nhân viên mát-xa đã xoa bóp anh ấy sau một buổi tập luyện dài.)
"to rub something down": chà xát hoặc lau khô một vật gì đó.
- Please rub down the counter before putting the dishes away. (Làm ơn lau khô mặt bàn trước khi cất bát đĩa đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubdown (danh từ): hành động xoa bóp hoặc chà xát.
- He got a relaxing rubdown at the spa. (Anh ấy đã được xoa bóp thư giãn tại spa.)
- Rub (động từ): cọ xát, chà xát (nghĩa gốc).
- She rubbed her eyes because she was tired. (Cô ấy dụi mắt vì mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Massage: mát-xa (thường dùng cho cơ thể người).
- She gave him a gentle massage. (Cô ấy đã mát-xa nhẹ nhàng cho anh ấy.)
- Scrub: chà rửa (thường dùng để làm sạch mạnh mẽ).
- He scrubbed the floor with a brush. (Anh ấy chà rửa sàn nhà bằng một cái bàn chải.)
- Polish: đánh bóng (thường dùng để làm nhẵn hoặc sáng bóng).
- She polished the silverware until it shone. (Cô ấy đánh bóng đồ bạc cho đến khi nó sáng lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rub in: xoa vào (thường là kem hoặc thuốc).
- Rub the ointment in gently. (Xoa nhẹ thuốc mỡ vào.)
- Rub off: chà sạch, làm phai (mực, màu).
- The ink rubbed off on his hands. (Mực đã phai ra tay anh ấy.)
- Rub out: tẩy xóa (bằng cục tẩy).
- She rubbed out the mistake with an eraser. (Cô ấy đã tẩy xóa lỗi sai bằng một cục tẩy.)
Thành ngữ liên quan
- Rub someone the wrong way: làm ai đó khó chịu.
- His rude comments rubbed her the wrong way. (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm cô ấy khó chịu.)
- Rub shoulders with: giao du, tiếp xúc với (người nổi tiếng hoặc quan trọng).
- At the party, she rubbed shoulders with many celebrities. (Tại bữa tiệc, cô ấy đã giao du với nhiều người nổi tiếng.)