rub off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Làm mòn, làm phai, làm trôi đi: "rub off" chỉ hành động cọ xát để loại bỏ một lớp bề mặt, như sơn, bụi bẩn, hoặc một chất đó.
    • Ảnh hưởng, lây lan (theo nghĩa bóng): "rub off" cũng được dùng để nói về việc một phẩm chất, thói quen, hoặc tính cách của người này ảnh hưởng đến người khác thông qua tiếp xúc gần gũi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm mòn, làm phai):

    • The paint will rub off if you touch it too much. (Lớp sơn sẽ bị mòn nếu bạn chạm vào quá nhiều.)
    • She tried to rub off the dirt from her shoes with a cloth. ( ấy cố gắng chà sạch bụi bẩn trên giày bằng một miếng vải.)
  • Nghĩa bóng (ảnh hưởng, lây lan):

    • Her enthusiasm seems to rub off on everyone in the team. (Sự nhiệt tình của ấy dường như lan tỏa đến mọi người trong đội.)
    • Spending time with him, his good habits might rub off on you. (Dành thời gian với anh ấy, những thói quen tốt của anh ấy có thể ảnh hưởng đến bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rub off on someone": ảnh hưởng đến ai đó (thường tích cực hoặc tiêu cực).

    • His patience rubbed off on his students. (Sự kiên nhẫn của ông ấy đã ảnh hưởng đến các học sinh của mình.)
  • "rub off onto someone": lây lan sang ai đó (tương tự "rub off on").

    • The stress of the job can rub off onto your personal life. (Căng thẳng từ công việc có thể lây lan sang cuộc sống cá nhân của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rub off (n): sự cọ xát làm mòn (hiếm dùng).
    • The rub off from the eraser left a mark. (Vết cọ xát từ cục tẩy để lại một dấu vết.)
Từ đồng nghĩa
  • Wear away: mòn dần, xói mòn.
    • The constant friction will wear away the surface. (Ma sát liên tục sẽ làm mòn bề mặt.)
  • Transfer: chuyển giao, lây lan (trong nghĩa bóng).
    • Her calmness transferred to the group. (Sự bình tĩnh của ấy đã lan sang cả nhóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub off on: ảnh hưởng đến (như đã giải thíchtrên).
  • Rub out: xóa sạch, tẩy xóa.
    • He used an eraser to rub out the mistake. (Anh ấy dùng cục tẩy để xóa lỗi sai.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub off the rough edges: làm mượt mà, cải thiện những điểm thô ráp (trong tính cách hoặc kỹ năng).
    • A good mentor can help you rub off the rough edges of your public speaking. (Một người cố vấn tốt có thể giúp bạn cải thiện những điểm yếu trong kỹ năng nói trước công chúng.)