rub up
Rub up là một cụm động từ (phrasal verb) và danh từ (noun) trong tiếng Anh, mang các nghĩa sau:
Danh từ:
- Sự ôn lại, sự xem lại nhanh: "rub up" dùng để chỉ một hoạt động ôn tập hoặc xem lại kiến thức một cách nhanh chóng để làm mới trí nhớ.
- Ví dụ: I need a rub up on my Latin. (Tôi cần ôn lại tiếng Latin của mình.)
Động từ (thường dùng trong cụm "rub up against" hoặc "rub up on"):
- Cọ xát, chà xát: Hành động cọ hoặc chà một vật gì đó lên bề mặt khác.
- Ôn lại, học lại: Dùng khi nói về việc xem lại kiến thức, kỹ năng để làm mới hoặc cải thiện.
- Tiếp xúc gần gũi (thường mang tính tiêu cực): Khi ai đó hoặc vật gì đó cọ xát vào nhau, đôi khi gây khó chịu.
Danh từ:
- Before the exam, I had a quick rub up on the formulas. (Trước kỳ thi, tôi đã ôn nhanh các công thức.)
Động từ:
- She rubbed up the silverware to make it shine. (Cô ấy đã đánh bóng đồ bạc để nó sáng lên.)
- He needs to rub up on his French before the trip. (Anh ấy cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
- The cat rubbed up against my leg. (Con mèo cọ vào chân tôi.)
"Rub up the wrong way": Làm ai đó khó chịu hoặc tức giận (thường là vô tình).
- His constant criticism rubbed her up the wrong way. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm cô ấy khó chịu.)
"Rub up against": Cọ xát vào ai đó hoặc vật gì đó, thường trong ngữ cảnh thể chất hoặc xã hội.
- In the crowded bus, I kept rubbing up against strangers. (Trên xe buýt đông đúc, tôi liên tục cọ xát vào người lạ.)
Rub-up (danh từ ghép): Cũng mang nghĩa tương tự "rub up" như danh từ, chỉ sự ôn tập nhanh.
- I need a quick rub-up on the rules. (Tôi cần ôn nhanh các quy tắc.)
Rub (động từ): Hành động chà xát nói chung.
- Please rub the stain off the table. (Làm ơn chà vết bẩn ra khỏi bàn.)
- Review (ôn tập): (Tôi cần ôn lại ghi chú của mình.)
- Polish (đánh bóng): (Cô ấy đánh bóng đồ bạc.)
- Refresh (làm mới, ôn lại): (Hãy để tôi làm mới trí nhớ của mình.)
- Brush up (ôn lại): (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha của mình.)
Rub in: Bôi (thuốc) vào da; nhấn mạnh điều gì đó gây khó chịu.
- Rub the cream in gently. (Bôi kem nhẹ nhàng vào da.)
- Don't rub in my mistake! (Đừng nhấn mạnh lỗi của tôi nữa!)
Rub off: Tẩy, xóa; ảnh hưởng tích cực từ người khác.
- The ink rubbed off on my shirt. (Mực đã dây vào áo sơ mi của tôi.)
- His enthusiasm rubbed off on the team. (Sự nhiệt tình của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả đội.)
Rub shoulders with: Tiếp xúc hoặc giao du với ai đó (thường là người nổi tiếng hoặc quyền lực).
- At the gala, I rubbed shoulders with several celebrities. (Tại buổi dạ tiệc, tôi đã tiếp xúc với một số người nổi tiếng.)
Rub salt into the wound: Làm tình hình tồi tệ hơn bằng cách nhắc đến điều đau đớn.
- Telling him he failed again is just rubbing salt into the wound. (Nói với anh ấy rằng anh ấy lại thất bại chỉ là làm vết thương thêm đau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống