rubber cement

Định nghĩa

Danh từ: - Keo cao su: "rubber cement" một loại keo được tạo ra bằng cách hòa tan cao su chưa lưu hóa trong một dung môi như benzen hoặc naphtha. Loại keo này thường được sử dụng trong văn phòng, thủ công, hoặc công nghiệp nhẹ tính chất kết dính tạm thời khả năng lau sạch dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng keo cao su để dán bức ảnh lên tờ giấy.)
  • (Keo cao su khô nhanh, nhưng bạn có thể điều chỉnh lại vị trí của vật liệu trước khi khô hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ứng dụng trong nghệ thuật: "rubber cement" thường được dùng trong kỹ thuật cắt dán (collage) không làm nhăn giấy có thể bóc ra dễ dàng.

    • Artists prefer rubber cement for its clean application and removability. (Các nghệ sĩ ưa chuộng keo cao su cách sử dụng sạch sẽ khả năng loại bỏ dễ dàng.)
  • Sử dụng trong in ấn: Trong ngành in, "rubber cement" được dùng để dán các bản thảo hoặc ảnh chụp lên bảng nền.

    • The designer applied rubber cement to mount the print onto the foam board. (Nhà thiết kế đã bôi keo cao su để gắn bản in lên bảng xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (n): cao su, chất liệu chính tạo nên keo.
    • The rubber in rubber cement gives it flexibility. (Cao su trong keo cao su mang lại tính linh hoạt cho .)
  • Cement (n): xi măng, nhưng trong ngữ cảnh này, từ "cement" chỉ chất kết dính nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Contact cement: keo tiếp xúc (một loại keo mạnh hơn, thường dùng trong công nghiệp).
  • Adhesive: chất kết dính (từ chung, bao gồm nhiều loại keo khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rubber cement
A student uses rubber cement to attach a photograph to a poster board.